sodium pyrophosphate

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một muối natri của axit pyrophosphoric: "sodium pyrophosphate" một hợp chất hóa học, cụ thể muối natri của axit pyrophosphoric, thường được sử dụng trong công nghiệp.
    • Chất tạo cấu trúc trong phòng chất tẩy rửa: Trong các sản phẩm tẩy rửa, "sodium pyrophosphate" hoạt động như một chất tạo cấu trúc (builder), giúp tăng cường hiệu quả làm sạch bằng cách làm mềm nước ngăn cặn bẩn bám lại.
dụ sử dụng
  • (Sodium pyrophosphate thường được thêm vào bột giặt để cải thiện khả năng làm sạch của chúng.)
  • (Việc sử dụng sodium pyrophosphate trong phòng giúp ngăn ngừa sự hình thành cặn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp thực phẩm: "sodium pyrophosphate" cũng được dùng như một chất phụ gia thực phẩm, giúp ổn định kết cấu tăng độ đàn hồi trong các sản phẩm như thịt chế biến hoặc phô mai.

    • Sodium pyrophosphate is used in processed meats to retain moisture and improve texture. (Sodium pyrophosphate được sử dụng trong thịt chế biến để giữ ẩm cải thiện kết cấu.)
  • Trong nha khoa: Một số loại kem đánh răng chứa "sodium pyrophosphate" để ngăn ngừa sự hình thành cao răng.

    • Many toothpaste brands include sodium pyrophosphate to help control tartar buildup. (Nhiều nhãn hiệu kem đánh răng bao gồm sodium pyrophosphate để giúp kiểm soát sự tích tụ cao răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrophosphate (n): pyrophosphat, một ion hoặc muối của axit pyrophosphoric.

    • Pyrophosphate is a key component in many industrial processes. (Pyrophosphat một thành phần quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp.)
  • Tetrasodium pyrophosphate (n): một dạng cụ thể của sodium pyrophosphate, thường được dùng trong thực phẩm chất tẩy rửa.

    • Tetrasodium pyrophosphate is often listed as an ingredient in baking powders. (Tetrasodium pyrophosphate thường được liệt kê như một thành phần trong bột nở.)
Từ đồng nghĩa
  • Disodium pyrophosphate: một dạng khác của hợp chất này, công thức hóa học khác nhưng cùng họ.
  • Sodium diphosphate: tên gọi khác của sodium pyrophosphate trong hóa học.
Các cụm từ liên quan
  • Builder in detergents: chất tạo cấu trúc trong chất tẩy rửa.
    • Sodium pyrophosphate acts as a builder in detergents by sequestering calcium and magnesium ions. (Sodium pyrophosphate hoạt động như một chất tạo cấu trúc trong chất tẩy rửa bằng cách cô lập các ion canxi magiê.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "sodium pyrophosphate" một thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sodium pyrophosphate"

sodium pyrophosphate
A chemist adds sodium pyrophosphate to a beaker of soap solution.