sodium salicylate
Định nghĩa
Danh từ: Natri salicylat (một loại muối tinh thể) được sử dụng như một chất giảm đau và hạ sốt.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn natri salicylat cho cơn sốt và đau của bệnh nhân.)
- (Natri salicylat thường được dùng như một chất thay thế cho aspirin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be found in sodium salicylate": được tìm thấy trong natri salicylat (chỉ thành phần hóa học).
- The active ingredient is found in sodium salicylate. (Thành phần hoạt tính được tìm thấy trong natri salicylat.)
"the effects of sodium salicylate": tác dụng của natri salicylat.
- The effects of sodium salicylate include pain relief and fever reduction. (Tác dụng của natri salicylat bao gồm giảm đau và hạ sốt.)
Biến thể và từ gần giống
Salicylate (n): salicylat (hợp chất hóa học tổng quát).
- Salicylate is a common anti-inflammatory compound. (Salicylat là một hợp chất chống viêm phổ biến.)
Sodium (n): natri (nguyên tố hóa học).
- Sodium is a key component in sodium salicylate. (Natri là một thành phần chính trong natri salicylat.)
Từ đồng nghĩa
- Muối natri của axit salicylic: tên hóa học đầy đủ của natri salicylat.
- Chất giảm đau hạ sốt: mô tả chức năng của hợp chất này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "sodium salicylate" vì đây là thuật ngữ hóa học/dược phẩm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sodium salicylate" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.