sodium silicate

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Silicat natri: "sodium silicate" một hợp chất hóa học dạng thủy tinh nhớt, tồn tại trong dung dịch. được sử dụng làm chất kết dính (xi măng), lớp phủ bảo vệ, để bảo quản trứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sodium silicate is commonly used as an adhesive in paperboard manufacturing. (Silicat natri thường được dùng làm chất kết dính trong sản xuất bìa cứng.)
    • The eggs were preserved in a solution of sodium silicate to extend their shelf life. (Những quả trứng được bảo quản trong dung dịch silicat natri để kéo dài thời hạn sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sodium silicate solution": dung dịch silicat natri, thường được dùng trong xây dựng để làm chất chống thấm.
    • A sodium silicate solution was applied to the concrete to prevent water damage. (Một dung dịch silicat natri đã được phủ lên tông để ngăn ngừa hư hại do nước.)
  • "to treat with sodium silicate": xử lý bằng silicat natri, dùng trong công nghiệp bảo quản thực phẩm.
    • The manufacturer treated the wooden crates with sodium silicate to resist fire. (Nhà sản xuất đã xử lý các thùng gỗ bằng silicat natri để chống cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Silicate (n): silicat, một nhóm hợp chất khoáng chứa silic oxy.
    • Sodium silicate is a type of silicate. (Silicat natri một loại silicat.)
  • Sodium (n): natri, một nguyên tố hóa học kim loại kiềm.
    • Sodium is a key component of sodium silicate. (Natri thành phần chính của silicat natri.)
Từ đồng nghĩa
  • Water glass: thủy tinh lỏng, tên gọi phổ biến khác của sodium silicate.
    • Water glass is another term for sodium silicate. (Thủy tinh lỏng một thuật ngữ khác để chỉ silicat natri.)
  • Soluble glass: thủy tinh hòa tan, một tên gọi khác trong hóa học.
    • Soluble glass refers to the same compound as sodium silicate. (Thủy tinh hòa tan chỉ cùng hợp chất với silicat natri.)
Các cụm từ liên quan
  • Sodium silicate adhesive: chất kết dính silicat natri.
    • This sodium silicate adhesive is ideal for bonding glass and ceramics. (Chất kết dính silicat natri này lý tưởng để gắn kết thủy tinh gốm sứ.)
  • Sodium silicate coating: lớp phủ silicat natri.
    • The sodium silicate coating protects metal surfaces from corrosion. (Lớp phủ silicat natri bảo vệ bề mặt kim loại khỏi ăn mòn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sodium silicate" đây thuật ngữ kỹ thuật.
sodium silicate
A scientist pours sodium silicate into a beaker during an experiment.