sodium sulfate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Natri sulfat: Một loại muối rắn, màu trắng, có vị đắng, được sử dụng trong sản xuất thủy tinh, giấy, thuốc nhuộm và dược phẩm. Công thức hóa học là Na₂SO₄.
- Muối Glauber: Tên gọi phổ biến khác của natri sulfat ngậm nước (Na₂SO₄·10H₂O), thường được dùng làm thuốc nhuận tràng trong y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sodium sulfate is a key ingredient in the manufacturing of glass. (Natri sulfat là một thành phần chính trong sản xuất thủy tinh.)
- The textile industry uses sodium sulfate as a dyeing agent. (Ngành dệt may sử dụng natri sulfat làm chất nhuộm.)
- In medicine, sodium sulfate is sometimes used as a laxative. (Trong y học, natri sulfat đôi khi được dùng làm thuốc nhuận tràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anhydrous sodium sulfate": natri sulfat khan (không chứa nước), thường dùng trong phòng thí nghiệm để làm khô dung môi hữu cơ.
- Anhydrous sodium sulfate is added to the organic layer to remove water. (Natri sulfat khan được thêm vào lớp hữu cơ để loại bỏ nước.)
"Sodium sulfate decahydrate": natri sulfat ngậm 10 phân tử nước, còn gọi là muối Glauber.
- Sodium sulfate decahydrate forms colorless crystals that effloresce in dry air. (Natri sulfat ngậm 10 phân tử nước tạo thành tinh thể không màu, dễ bị mất nước trong không khí khô.)
Biến thể và từ gần giống
Sulfate (danh từ): sulfat, một nhóm hợp chất hóa học chứa ion SO₄²⁻.
- Many sulfates are soluble in water. (Nhiều sulfat tan được trong nước.)
Sodium (danh từ): natri, một nguyên tố kim loại kiềm.
- Sodium is a highly reactive metal. (Natri là một kim loại có tính phản ứng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Glauber's salt: muối Glauber, tên gọi khác của natri sulfat ngậm nước.
- Na₂SO₄: ký hiệu hóa học của natri sulfat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sodium sulfate" vì đây là thuật ngữ hóa học cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sodium sulfate" do tính chất kỹ thuật của từ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống