sodium thiopental

sodium thiopental

A doctor prepares a dose of sodium thiopental for a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Sodium thiopental một loại thuốc barbiturate tác dụng kéo dài, được sử dụng chủ yếu như một chất gây mê hoặc an thần trong y học. Thuốc này thuộc nhóm thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương, thường được tiêm tĩnh mạch để gây ngủ nhanh hoặc làm giảm lo âu trước khi phẫu thuật. Ngoài ra, cũng từng được dùng trong các quy trình tiêm truyền gây chết (án tử hình) ở một số quốc gia.

dụ sử dụng
  • Y học:
  • Pháp y:
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sodium thiopental trong gây mê: Thuốc này tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương, gây mất ý thức trong thời gian ngắn, thường được dùng để khởi trước khi chuyển sang các thuốc mê khác.
  • Sodium thiopental trong xét nghiệm "truth serum": Một số nghiên cứu cho thấy liều thấp của thuốc này có thể làm giảm khả năng kiểm soát ý thức, khiến người dùng dễ nói thật hơn, nhưng hiệu quả này không được công nhận rộng rãi.
Biến thể từ gần giống
  • Thiopental (n): tên gọi ngắn gọn của sodium thiopental.
  • Barbiturate (n): nhóm thuốc an thần sodium thiopental thuộc về.
  • An thần (adj): trạng thái thư giãn, giảm lo âu do thuốc gây ra.
  • Gây mê (n): quá trình làm mất cảm giác hoặc ý thức.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc mê barbiturate: chỉ chung các loại thuốc gây mê thuộc nhóm barbiturate.
  • Thuốc an thần tác dụng kéo dài: nhấn mạnh vào đặc tính tác dụng lâu của thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tiêm sodium thiopental: hành động đưa thuốc vào cơ thể qua đường tĩnh mạch.
    • Bác sĩ đã tiêm sodium thiopental để khởi .
  • Sử dụng sodium thiopental: dùng thuốc trong các trường hợp cụ thể.
    • Việc sử dụng sodium thiopental trong hành quyết đang gây tranh cãi.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sodium thiopental" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.