sodium thiosulfate
Định nghĩa
Danh từ: Natri thiosulfat (sodium thiosulfate) là một hợp chất hóa học có công thức Na₂S₂O₃, thường tồn tại dưới dạng tinh thể không màu. Trong nhiếp ảnh, nó được sử dụng làm chất cố định (fixing agent) trong quá trình rửa ảnh, giúp loại bỏ phần bạc halogenua chưa phơi sáng khỏi phim hoặc giấy ảnh sau khi hiện hình.
Ví dụ sử dụng
- (Natri thiosulfat thường được thêm vào dung dịch hiện hình để cố định hình ảnh.)
- (Người thợ ảnh đã dùng natri thiosulfat để đảm bảo phim được cố định đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ứng dụng trong y tế: Sodium thiosulfate còn được dùng làm thuốc giải độc trong trường hợp ngộ độc xyanua, hoặc để giảm tác dụng phụ của một số loại thuốc hóa trị (ví dụ: cisplatin).
- The doctor administered sodium thiosulfate to treat cyanide poisoning. (Bác sĩ đã tiêm natri thiosulfat để điều trị ngộ độc xyanua.)
- Trong công nghiệp: Hợp chất này được sử dụng để khử clo trong nước thải hoặc làm chất tẩy trắng trong sản xuất giấy.
- Sodium thiosulfate is used to neutralize chlorine in wastewater treatment. (Natri thiosulfat được dùng để trung hòa clo trong xử lý nước thải.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiosulfate (danh từ): thiosulfat, ion hoặc muối của axit thiosulfuric. Ví dụ: (amoni thiosulfat).
- Hypo (danh từ, không chính thức): tên gọi tắt của natri thiosulfat trong ngành nhiếp ảnh (viết tắt của "hyposulfite of soda").
Từ đồng nghĩa
- Fixing salt: muối cố định (trong nhiếp ảnh).
- Sodium hyposulfite: natri hyposulfit (tên cũ, ít dùng hiện nay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sodium thiosulfate", vì đây là thuật ngữ hóa học cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sodium thiosulfate".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống