sodium thiosulphate

Định nghĩa

Danh từ: Natri thiosulfat (sodium thiosulphate) một hợp chất hóa học dạng tinh thể không màu, công thức Na₂S₂O₃, được sử dụng chủ yếu làm chất cố định trong quá trình rửa ảnh (phát triển phim).

dụ sử dụng
  • (Người thợ chụp ảnh đã dùng natri thiosulfat để cố định hình ảnh lên phim.)
  • (Natri thiosulfat thường trong các thuốc giải độc xyanua y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học phân tích: sodium thiosulphate được dùng để chuẩn độ iốt (iodine titration) trong xác định nồng độ chất oxy hóa.

    • In analytical chemistry, sodium thiosulphate is a standard reagent for iodine titration. (Trong hóa học phân tích, natri thiosulfat thuốc thử chuẩn cho phép chuẩn độ iốt.)
  • Trong y học: được dùng làm thuốc giải độc trong ngộ độc xyanua giảm tác dụng phụ của cisplatin (một loại thuốc hóa trị).

    • Doctors administer sodium thiosulphate intravenously to treat cyanide poisoning. (Bác sĩ tiêm tĩnh mạch natri thiosulfat để điều trị ngộ độc xyanua.)
Biến thể từ gần giống
  • Sodium thiosulphate pentahydrate (n): dạng ngậm nước (Na₂S₂O₃·5H₂O) thường gặp nhất trong thương mại.
  • Thiosulphate (n): ion hoặc muối của axit thiosulfuric, bao gồm cả natri thiosulfat.
Từ đồng nghĩa
  • Thiosulphate của natri (n): tên gọi đầy đủ trong hóa học.
  • Hypo (n): tên gọi thông dụng trong ngành nhiếp ảnh (viết tắt của "hyposulphite of soda", tên ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fix with sodium thiosulphate: cố định bằng natri thiosulfat.
    • The film must be fixed with sodium thiosulphate to prevent further exposure to light. (Phim phải được cố định bằng natri thiosulfat để tránh tiếp xúc thêm với ánh sáng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sodium thiosulphate" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sodium thiosulphate
A student dissolves sodium thiosulphate in a beaker of water.