sodium-vapor lamp
Danh từ: Đèn hơi natri (sodium-vapor lamp) là một loại đèn trong đó dòng điện chạy qua một ống chứa hơi natri tạo ra ánh sáng màu vàng; thường được sử dụng trong chiếu sáng đường phố.
- (Thành phố đã thay thế bóng đèn cũ bằng đèn hơi natri để tiết kiệm năng lượng.)
- (Đèn hơi natri tạo ra ánh sáng vàng đặc trưng thường thấy trên đường cao tốc.)
"Sodium-vapor lamp" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đô thị để chỉ một loại đèn phóng điện (discharge lamp) có hiệu suất cao, tuổi thọ dài, nhưng có chỉ số hoàn màu (color rendering index) thấp.
- Modern LED streetlights are gradually replacing sodium-vapor lamps due to better color rendering. (Đèn LED đường phố hiện đại đang dần thay thế đèn hơi natri nhờ khả năng hoàn màu tốt hơn.)
So sánh với các loại đèn khác: Đèn hơi natri có hai loại chính: đèn hơi natri áp suất thấp (low-pressure sodium vapor lamp) cho ánh sáng vàng đơn sắc, và đèn hơi natri áp suất cao (high-pressure sodium vapor lamp) cho ánh sáng vàng cam ấm hơn.
- Low-pressure sodium-vapor lamps are more efficient but produce monochromatic yellow light. (Đèn hơi natri áp suất thấp hiệu quả hơn nhưng chỉ tạo ra ánh sáng vàng đơn sắc.)
- Sodium lamp (danh từ): dạng rút gọn của "sodium-vapor lamp", thường dùng trong giao tiếp thông thường.
- The sodium lamp on the street flickered. (Đèn natri trên phố nhấp nháy.)
- High-pressure sodium lamp (danh từ): đèn hơi natri áp suất cao.
- Low-pressure sodium lamp (danh từ): đèn hơi natri áp suất thấp.
- Đèn hơi natri (danh từ): bản dịch trực tiếp của "sodium-vapor lamp".
- Đèn natri (danh từ): dạng rút gọn thông dụng.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sodium-vapor lamp". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hoạt động của đèn: - Turn on a sodium-vapor lamp: bật đèn hơi natri. - The technician turned on the sodium-vapor lamp to test it. (Kỹ thuật viên đã bật đèn hơi natri để kiểm tra.) - Replace with a sodium-vapor lamp: thay thế bằng đèn hơi natri. - They replaced the old incandescent bulbs with sodium-vapor lamps. (Họ đã thay thế bóng đèn sợi đốt cũ bằng đèn hơi natri.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sodium-vapor lamp". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chiếu sáng, có thể gặp: - "Under the yellow glow": dưới ánh sáng vàng (ám chỉ ánh sáng từ đèn hơi natri). - The street looked eerie under the yellow glow of the sodium-vapor lamps. (Con phố trông kỳ lạ dưới ánh sáng vàng của những chiếc đèn hơi natri.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống