sodomise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thực hiện hành vi giao hợp qua đường hậu môn với ai đó: "sodomise" mô tả hành động quan hệ tình dục qua đường hậu môn với một người khác.
    • Giao hợp với động vật: "sodomise" cũng có thể chỉ hành vi quan hệ tình dục với động vật (thú tính).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The law prohibits anyone to sodomise another person without consent. (Luật cấm bất kỳ ai thực hiện hành vi giao hợp qua đường hậu môn với người khác không sự đồng thuận.)
    • It is considered a crime to sodomise animals in many countries. (Ở nhiều quốc gia, hành vi giao hợp với động vật bị coi tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sodomised": bị ép buộc thực hiện hành vi giao hợp qua đường hậu môn.
    • He was sodomised against his will during the assault. (Anh ta đã bị ép buộc thực hiện hành vi giao hợp qua đường hậu môn trái ý muốn trong vụ tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Sodomy (danh từ): hành vi giao hợp qua đường hậu môn hoặc thú tính.

    • Sodomy is illegal in some jurisdictions. (Hành vi giao hợp qua đường hậu môn bất hợp phápmột số khu vực pháp .)
  • Sodomite (danh từ): người thực hiện hành vi sodomy (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc lịch sử).

    • The term "sodomite" is considered offensive today. (Thuật ngữ "sodomite" ngày nay bị coi xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Anal sex: quan hệ tình dục qua đường hậu môn.
  • Bestiality: thú tính (quan hệ tình dục với động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sodomise".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sodomise".