soft copy
Định nghĩa
Danh từ: - Bản mềm: "soft copy" chỉ một tài liệu, văn bản, hình ảnh hoặc dữ liệu tồn tại ở dạng kỹ thuật số, có thể được lưu trữ trên máy tính, thiết bị điện tử hoặc hiển thị trên màn hình. Đây là khái niệm đối lập với "hard copy" (bản cứng – bản in trên giấy).
Ví dụ sử dụng
- (Làm ơn gửi cho tôi bản mềm của báo cáo qua email.)
- (Tôi thích đọc bản mềm trên máy tính bảng hơn là mang theo một cuốn sách nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to provide a soft copy": cung cấp bản mềm.
- The teacher asked students to provide a soft copy of their essays. (Giáo viên yêu cầu học sinh cung cấp bản mềm của bài luận.)
- "soft copy format": định dạng bản mềm.
- The document is available in soft copy format as a PDF. (Tài liệu có sẵn ở định dạng bản mềm dưới dạng PDF.)
- "to save as a soft copy": lưu dưới dạng bản mềm.
- Make sure to save the file as a soft copy before editing. (Hãy chắc chắn lưu tệp dưới dạng bản mềm trước khi chỉnh sửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Soft copy (danh từ ghép): bản mềm.
- Hard copy (danh từ ghép): bản cứng (bản in trên giấy).
Từ đồng nghĩa
- Digital file: tệp kỹ thuật số.
- Electronic document: tài liệu điện tử.
- Digital copy: bản sao kỹ thuật số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "soft copy". Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ như: - Send as a soft copy: gửi dưới dạng bản mềm. - Store as a soft copy: lưu trữ dưới dạng bản mềm.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "soft copy".