soft corn
Định nghĩa
Danh từ: Ngô mềm – Một loại ngô có hạt chứa gần như hoàn toàn tinh bột mềm, thường được dùng làm thức ăn chăn nuôi hoặc chế biến công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Nông dân thường trồng ngô mềm để làm thức ăn chăn nuôi.)
- (Hạt của ngô mềm dễ xay thành bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to plant soft corn": trồng ngô mềm.
- Many farmers prefer to plant soft corn in regions with high rainfall. (Nhiều nông dân thích trồng ngô mềm ở những vùng có lượng mưa cao.)
- "soft corn varieties": các giống ngô mềm.
- Researchers are developing new soft corn varieties with higher yields. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các giống ngô mềm mới có năng suất cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Corn (n): ngô, bắp (nói chung).
- Soft starch (n): tinh bột mềm (thành phần chính của ngô mềm).
Từ đồng nghĩa
- Flint corn: ngô đá (loại ngô có hạt cứng hơn, trái ngược với ngô mềm).
- Dent corn: ngô lõm (một loại ngô khác có hạt lõm, cũng chứa tinh bột mềm nhưng không hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "soft corn".