soft drink

Định nghĩa

Danh từ: Nước giải khát không cồn (thường ga). "Soft drink" dùng để chỉ các loại đồ uống không chứa cồn, thường được làm ngọt ga, nhưng cũng có thể bao gồm cả các loại nước ép trái cây, nước khoáng không ga hoặc nước tăng lực. Từ này thường được dùng để phân biệt với "hard drink" (đồ uống cồn).

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một ly nước giải khát không cồn kèm bữa ăn.)
  • (Trẻ em thường thích nước giải khát không cồn hơn nước lọc.)
  • (Nhiều loại nước giải khát không cồn ga, như cola nước chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soft drink industry": ngành công nghiệp nước giải khát không cồn.

    • The soft drink industry is a major player in the global market. (Ngành công nghiệp nước giải khát không cồn một nhân tố chính trên thị trường toàn cầu.)
  • "Diet soft drink": nước giải khát không cồn ăn kiêng (dành cho người muốn giảm đường).

    • She switched to diet soft drinks to reduce her sugar intake. ( ấy chuyển sang nước giải khát không cồn ăn kiêng để giảm lượng đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Soda (n): một loại nước giải khát ga, thường được dùng thay thế cho "soft drink" trong tiếng Anh Mỹ.

    • Can I have a soda, please? (Cho tôi một ly soda, làm ơn?)
  • Pop (n): thuật ngữ thông tụcmột số vùng ( dụ, miền Trung Tây nước Mỹ) để chỉ nước giải khát ga.

    • He bought a can of pop from the vending machine. (Anh ấy mua một lon nước ngọt từ máy bán hàng tự động.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonalcoholic beverage: đồ uống không cồn (mang tính trang trọng hơn).
  • Carbonated drink: đồ uống ga (chỉ các loại ga, không bao gồm nước ép không ga).
  • Fizzy drink: đồ uống sủi bọt (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drink up: uống hết (thường dùng với bất kỳ loại đồ uống nào, bao gồm soft drink).
    • Drink up your soft drink before we leave. (Uống hết ly nước giải khát của bạn trước khi chúng ta đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a drop of soft drink: không một giọt nước giải khát không cồn (dùng để nhấn mạnh sự kiêng khem hoặc thiếu thốn).
    • There's not a drop of soft drink left in the fridge. (Không còn một giọt nước giải khát nào trong tủ lạnh.)
soft drink
A child enjoys a cold soft drink on a sunny day.