soft glass

Định nghĩa

Danh từ: Thủy tinh mềmLoại thủy tinh điểm hóa mềm tương đối thấp, thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu nhiệt độ nóng chảy thấp hơn so với thủy tinh cứng.

dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ thích làm việc với thủy tinh mềm dễ tạo hình hơn.)
  • (Thủy tinh mềm thường được dùng trong các cửa sổ kính màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow soft glass": thổi thủy tinh mềmkỹ thuật tạo hình thủy tinh bằng hơi thở.

    • The craftsman carefully blew soft glass to create a delicate vase. (Người thợ thủ công đã thổi thủy tinh mềm một cách cẩn thận để tạo ra một chiếc bình tinh xảo.)
  • "soft glass vs. hard glass": phân biệt với thủy tinh cứng (như thủy tinh borosilicate) điểm nóng chảy cao hơn.

    • Soft glass is more prone to thermal shock than hard glass. (Thủy tinh mềm dễ bị sốc nhiệt hơn so với thủy tinh cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft-glass (adj): thuộc về thủy tinh mềm.

    • The soft-glass beads are popular in jewelry making. (Các hạt thủy tinh mềm rất phổ biến trong chế tác trang sức.)
  • Soda-lime glass: một loại thủy tinh mềm phổ biến, làm từ natri cacbonat canxi oxit.

    • Most bottles and windows are made from soda-lime glass. (Hầu hết chai lọ cửa sổ được làm từ thủy tinh soda-vôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Low-melting glass: thủy tinh nhiệt độ nóng chảy thấp.
  • Soda glass: thủy tinh soda (một dạng thủy tinh mềm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work with soft glass: làm việc với thủy tinh mềm.
    • She learned to work with soft glass in her first glassblowing class. ( ấy đã học cách làm việc với thủy tinh mềm trong lớp học thổi thủy tinh đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "soft glass".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

soft glass
A scientist carefully handles a piece of soft glass in the laboratory.