soft ice cream

soft ice cream

A child holds a cone of soft ice cream on a sunny day.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại kem tráng miệng kết cấu mềm mịn, thường được làm từ cơ sở sữa trứng nấu chín, tạo cảm giác nhẹ nhàng tan nhanh trong miệng hơn so với kem thông thường. "Soft ice cream" thường được phục vụ trực tiếp từ máy làm kem mềm, dạng xoắn ốc đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích ăn kem mềm vào một ngày nóng bức.)
  • (Bọn trẻ rất thích thú khi được ăn một que kem mềm tại hội chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soft ice cream" thường được dùng trong các cụm từ chỉ hương vị hoặc cách phục vụ, như (máy làm kem mềm) hoặc (xoắn kem mềm).
    • The soft ice cream machine broke down, so we had to serve regular ice cream instead. (Máy làm kem mềm bị hỏng, vậy chúng tôi phải phục vụ kem thường thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Kem mềm: Từ thuần Việt tương đương với "soft ice cream".
  • Kem xoắn: Cách gọi khác dựa trên hình dạng xoắn ốc khi phục vụ.
    • Quán này bán kem xoắn rất ngon mịn. (Quán này bán kem xoắn rất ngon mịn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kem tươi: Một loại kem kết cấu mềm, nhưng thường không qua nấu chín như "soft ice cream".
  • Kem sữa trứng: Kem thành phần sữa trứng, tương tự cơ sở chế biến của "soft ice cream".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "soft ice cream", nhưng có thể dùng: - Ăn kem mềm: Hành động thưởng thức loại kem này. - Chúng ta hãy đi ăn kem mềmquán gần đây. (Chúng ta hãy đi ăn kem mềmquán gần đây.)

Thành ngữ liên quan
  • Mềm như kem: Dùng để miêu tả thứ đó rất mềm mại, tương tự kết cấu của "soft ice cream".
    • Chiếc gối này mềm như kem, thật thoải mái. (Chiếc gối này mềm như kem, thật thoải mái.)