soft market

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thị trường yếu (thị trường mềm): "soft market" một thuật ngữ kinh tế, chỉ tình trạng thị trường nhiều người muốn bán hơn muốn mua. Điều này thường dẫn đến giá cả giảm sự cạnh tranh gay gắt giữa những người bán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The real estate industry is currently experiencing a soft market. (Ngành bất động sản hiện đang trải qua một thị trường yếu.)
    • In a soft market, sellers often have to lower their prices to attract buyers. (Trong một thị trường yếu, người bán thường phải hạ giá để thu hút người mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter a soft market": bước vào một thị trường yếu.

    • Many investors are hesitant to enter a soft market due to low returns. (Nhiều nhà đầu do dự khi bước vào một thị trường yếu lợi nhuận thấp.)
  • "soft market conditions": điều kiện thị trường yếu.

    • Soft market conditions have forced companies to cut costs. (Điều kiện thị trường yếu đã buộc các công ty phải cắt giảm chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard market (danh từ): thị trường mạnh (ngược lại, nhiều người mua hơn người bán).

    • After a soft market, the industry often recovers into a hard market. (Sau một thị trường yếu, ngành thường phục hồi thành thị trường mạnh.)
  • Softness (danh từ): sự yếu kém (của thị trường).

    • The softness of the stock market worried investors. (Sự yếu kém của thị trường chứng khoán khiến nhà đầu lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bear market: thị trường giá xuống (thường dùng trong chứng khoán, nhưng nhấn mạnh xu hướng giảm giá hơn cung cầu).
  • Buyer's market: thị trường của người mua (khi người mua lợi thế do giá thấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soft market không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ như (trải qua), (điều hướng):
    • Companies must learn to navigate a soft market effectively. (Các công ty phải học cách điều hướng hiệu quả trong một thị trường yếu.)
Thành ngữ liên quan
  • "A soft market is a buyer's paradise": thị trường yếu thiên đường của người mua.
    • With prices so low, a soft market is a buyer's paradise. (Với giá thấp như vậy, thị trường yếu thiên đường của người mua.)
soft market
A soft market often means sellers struggle to find buyers for their homes.