soft option

Định nghĩa

Danh từ: - Lựa chọn dễ dàng hơn, phương án dễ dàng: "soft option" chỉ một sự lựa chọn hoặc phương án ít khó khăn, ít tốn công sức, hoặc ít rủi ro hơn so với các lựa chọn khác. thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy người chọn đang tránh thử thách hoặc trách nhiệm.

dụ sử dụng
  • (Người hướng dẫn đã chọn phương án dễ dàng cho cậu một điểm đỗ.)
  • (Nhiều sinh viên chọn lựa chọn dễ dàng học các môn dễ thay vì các môn khó.)
  • (Làm công việc bán thời gian một lựa chọn dễ dàng hơn so với vị trí toàn thời gian đầy thách thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take the soft option": chọn phương án dễ dàng.

    • He decided to take the soft option and avoid the difficult negotiations. (Anh ấy quyết định chọn phương án dễ dàng tránh các cuộc đàm phán khó khăn.)
  • "to be the soft option": lựa chọn dễ dàng.

    • For lazy students, cheating is often seen as the soft option. (Đối với sinh viên lười biếng, gian lận thường được xem lựa chọn dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Softly (trạng từ): một cách nhẹ nhàng, mềm mỏng (không liên quan trực tiếp đến nghĩa "dễ dàng").
  • Softness (danh từ): sự mềm mại, sự dễ chịu.
Từ đồng nghĩa
  • Easy way out: lối thoát dễ dàng.
  • Path of least resistance: con đường ít kháng cự nhất.
  • Cop-out: sự trốn tránh trách nhiệm (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Opt for: chọn lựa (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
    • She opted for the soft option of staying at home. ( ấy đã chọn phương án dễ dàng nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Take the path of least resistance: chọn con đường ít khó khăn nhất.

    • He always takes the path of least resistance, avoiding any real effort. (Anh ấy luôn chọn con đường ít khó khăn nhất, tránh mọi nỗ lực thực sự.)
  • Cut corners: làm việc một cách cẩu thả, tiết kiệm thời gian hoặc công sức (thường dẫn đến kết quả kém chất lượng).

    • By cutting corners, he took the soft option and produced a substandard report. (Bằng cách làm việc cẩu thả, anh ấy đã chọn phương án dễ dàng tạo ra một báo cáo kém chất lượng.)
soft option
The instructor chose the soft option and gave the boy a passing grade.