soft palate

soft palate

The doctor uses a small mirror to examine the patient's soft palate.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phần vòm miệng mềm: "soft palate" vùng mềm nằmphía sau vòm miệng, tạo thành một vạt có thể nâng lên để đóng kín đường thông giữa khoang miệng khoang mũi trong khi nuốt hoặc nói. hoạt động như một van ngăn thức ăn hoặc chất lỏng lọt vào mũi giúp kiểm soát luồng khí khi phát âm.

dụ sử dụng
  • (Phần vòm miệng mềm nâng lên để đóng kín đường mũi trong khi nuốt.)
  • (Tổn thương phần vòm miệng mềm có thể gây khó khăn khi nói.)
  • (Bác sĩ đã kiểm tra phần vòm miệng mềm để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cleft soft palate": khe hở vòm miệng mềm (một dị tật bẩm sinh).
    • A cleft soft palate requires surgical correction. (Khe hở vòm miệng mềm cần phải phẫu thuật chỉnh sửa.)
  • "Soft palate movement": chuyển động của vòm miệng mềm (trong quá trình nuốt hoặc nói).
    • The soft palate movement is coordinated with the tongue and throat muscles. (Chuyển động của vòm miệng mềm phối hợp với các lưỡi họng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard palate (danh từ): vòm miệng cứng (phần xương phía trước vòm miệng).
  • Palatal (tính từ): thuộc về vòm miệng (bao gồm cả vòm miệng cứng mềm).
    • The palatal muscles help in swallowing. (Các vòm miệng giúp ích trong việc nuốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Velum (danh từ): thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành chỉ "vòm miệng mềm".
    • The velum is essential for nasal consonant sounds. (Vòm miệng mềm rất cần thiết cho các âm mũi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "soft palate")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "soft palate")