soft roll

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • bánh mì mềm: "soft roll" một loại bánh mì nhỏ, vỏ ngoài mềm, được làm từ bột nhào men. Đây loại bánh mì thường được dùng trong bữa ăn nhẹ hoặc ăn kèm với súp, salad, hoặc các món thịt nguội.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua mộtbánh mì mềm từ tiệm bánh cho bữa trưa.)
  • ( ấy thíchbánh mì mềm hơn bánh mì baguette giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soft roll" trong ẩm thực: Loại bánh này thường được dùng để làm bánh mì kẹp (sandwich) nhẹ, hoặc ăn kèm với , mứt.

    • The soft roll is perfect for making a simple ham and cheese sandwich. (Ổ bánh mì mềm rất thích hợp để làm bánh mì kẹp thịt nguội phô mai đơn giản.)
  • "soft roll" trong bối cảnh nướng bánh: Khi nói về kỹ thuật làm bánh, "soft roll" nhấn mạnh vào kết cấu mềm mại khác với các loại bánh mì vỏ giòn.

    • Achieving a soft roll requires a specific ratio of fat to flour in the dough. (Để đượcbánh mì mềm đòi hỏi tỷ lệ chất béo bột cụ thể trong bột nhào.)
Biến thể từ gần giống
  • Roll (n): ổ bánh mì nhỏ (nói chung, không phân biệt vỏ mềm hay giòn).
    • He ate a roll with his soup. (Anh ấy ăn mộtbánh mì nhỏ với súp của mình.)
  • Soft bread (n): bánh mì mềm (thuật ngữ chung hơn, không chỉ riêng loại bánh mì nhỏ).
    • Soft bread is easier for children to chew. (Bánh mì mềm dễ nhai hơn cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Bun (n): ổ bánh mì nhỏ, thường mềm, dùng để kẹp xúc xích (hot dog bun) hoặc hamburger.
    • A hamburger bun is a type of soft roll. (Bánh mì hamburger một loại bánh mì mềm.)
  • Dinner roll (n): ổ bánh mì mềm nhỏ thường dùng trong bữa tối.
    • She served warm dinner rolls with butter. ( ấy phục vụ bánh mì mềm ấm với .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "soft roll", nhưng có thể dùng động từ "have" hoặc "eat" với .
    • Let's have a soft roll with our salad. (Hãy ăn mộtbánh mì mềm với món salad của chúng ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "soft roll", nhưng có thể so sánh với thành ngữ "bread and butter" (kế sinh nhai chính).
    • Soft rolls are the bread and butter of many bakeries. (Bánh mì mềm mặt hàng chủ lực của nhiều tiệm bánh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

soft roll
A baker places fresh soft rolls in a bakery display case.