soft rush

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây bấc mềm: "soft rush" một loại cây thân thảo thuộc họ Bấc (Juncaceae), thân cao, mềm, mọc thẳng hoặc cong, thường được tìm thấycác vùng đất ẩm ướt tại châu Âu, châu Á, Úc, New Zealand phổ biếnBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây bấc mềm mọc nhiều dọc theo bờ sông.)
  • (Những người thợ dệt thường dùng cây bấc mềm để làm giỏ chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soft rush" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh thực vật học hoặc thủ công mỹ nghệ, đặc biệt khi nói về các loại cây dùng để đan lát.
    • In wetland ecology, soft rush is a key indicator species. (Trong sinh thái vùng đất ngập nước, cây bấc mềm loài chỉ thị quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rush (n): cây bấc (nói chung), thân cây bấc.

    • Rush stems are often used in traditional thatching. (Thân cây bấc thường được dùng trong lợp mái truyền thống.)
  • Soft (adj): mềm, mượt.

    • The soft leaves of the plant are easy to weave. ( mềm của cây này dễ dàng để đan.)
Từ đồng nghĩa
  • Common rush: cây bấc thường (một loài tương tự, ).
  • Bulrush: cây bấc nước (thường dùng để chỉ các loài khác trong họ Bấc, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "soft rush". Tuy nhiên, có thể dùng: - Grow as a soft rush: mọc như cây bấc mềm. - This plant grows as a soft rush in marshlands. (Loài cây này mọc như cây bấc mềmcác đầm lầy.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "soft rush".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

soft rush
A soft rush grows along the edge of a calm pond.