soft solder
Định nghĩa
Danh từ: - Hợp kim hàn mềm: "Soft solder" là một loại hợp kim dùng để hàn, có điểm nóng chảy tương đối thấp (thường dưới 400°C). Nó được dùng để kết nối các vật liệu kim loại mà không làm biến dạng hoặc hư hại chúng do nhiệt độ cao.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ điện đã dùng hợp kim hàn mềm để nối các dây đồng.)
- (Hợp kim hàn mềm lý tưởng cho các linh kiện điện tử tinh vi vì nó nóng chảy ở nhiệt độ thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply soft solder": áp dụng hợp kim hàn mềm vào một mối nối.
- The technician applied soft solder carefully to the circuit board. (Kỹ thuật viên đã áp dụng hợp kim hàn mềm một cách cẩn thận lên bảng mạch.)
"low-melting-point soft solder": hợp kim hàn mềm có điểm nóng chảy thấp, thường dùng trong hàn thiếc.
- Low-melting-point soft solder is preferred for jewelry making. (Hợp kim hàn mềm có điểm nóng chảy thấp được ưa chuộng trong chế tác đồ trang sức.)
Biến thể và từ gần giống
Solder (danh từ, động từ): hợp kim hàn nói chung, hoặc hành động hàn.
- He soldered the broken wire with solder. (Anh ấy đã hàn dây bị đứt bằng hợp kim hàn.)
Hard solder (danh từ): hợp kim hàn cứng, có điểm nóng chảy cao hơn soft solder.
- Hard solder is used for metal sculptures that require stronger joints. (Hợp kim hàn cứng được dùng cho tác phẩm điêu khắc kim loại cần mối nối chắc hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Low-temperature solder: hợp kim hàn nhiệt độ thấp.
- Tin-lead solder: hợp kim hàn thiếc-chì (một loại phổ biến của soft solder).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Solder together: hàn ghép lại với nhau.
- They soldered the two metal pieces together using soft solder. (Họ đã hàn ghép hai mảnh kim loại lại với nhau bằng hợp kim hàn mềm.)
Solder on: hàn thêm vào.
- The technician soldered on a new component to the board. (Kỹ thuật viên đã hàn thêm một linh kiện mới vào bảng mạch.)
Thành ngữ liên quan
- "A soft touch": (thành ngữ, không liên quan trực tiếp) chỉ người dễ bị thuyết phục, nhưng có thể liên tưởng đến tính "mềm" của soft solder.
- He is a soft touch when it comes to lending money. (Anh ấy là người dễ bị thuyết phục khi cho vay tiền.)