soft spot

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm yếu mềm (thóp) trên hộp sọ của trẻ sơ sinh: "soft spot" chỉ các khoảng trống màng giữa các xương sọtrẻ sơ sinh hoặc bào thai. Đây vùng chưa hoàn thiện cho phép não bộ phát triển.
    • Tình cảm yêu thương đặc biệt: "soft spot" còn mang nghĩa bóng, chỉ sự yêu mến, cảm mến đặc biệt dành cho ai đó hoặc điều đó, thường điều kiện.
    • Điểm yếu dễ bị tổn thương: Trong một số ngữ cảnh, "soft spot" ám chỉ một vị trí hoặc khía cạnh đặc biệt dễ bị tổn thương, dễ bị tác động.
dụ sử dụng
  • Điểm yếu mềm trên sọ:

    • The doctor gently examined the baby's soft spot. (Bác sĩ nhẹ nhàng kiểm tra thóp của em bé.)
  • Tình cảm yêu thương đặc biệt:

    • She had a soft spot for her youngest son. ( ấytình cảm đặc biệt dành cho đứa con trai út.)
    • I have a soft spot for stray animals. (Tôi một tình cảm yêu thương đặc biệt dành cho động vật hoang lạc.)
  • Điểm yếu dễ bị tổn thương:

    • His lack of experience is his soft spot in negotiations. (Thiếu kinh nghiệm điểm yếu của anh ấy trong đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a soft spot for someone/something": có tình cảm đặc biệt, yêu mến ai/cái .

    • Even though he is strict, he has a soft spot for his granddaughter. ( nghiêm khắc, ông ấy vẫntình cảm đặc biệt dành cho cháu gái.)
  • "to touch someone's soft spot": chạm vào điểm yếu (tình cảm) của ai đó.

    • The story about the lost puppy touched her soft spot. (Câu chuyện về chú chó con bị lạc đã chạm đến trái tim yêu thương của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft-hearted (adj): trái tim mềm yếu, dễ xúc động.

    • She is too soft-hearted to say no to anyone. ( ấy quá mềm lòng để từ chối bất kỳ ai.)
  • Spot (n): điểm, vị trí.

    • This is the exact spot where the accident happened. (Đây chính vị trí xảy ra tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Weakness (điểm yếu): (Lòng tốt của anh ấy vừa điểm mạnh vừa điểm yếu.)
  • Fondness (tình cảm yêu mến): ( ấytình cảm yêu mến đối với phim .)
  • Vulnerability (tính dễ tổn thương): (Dễ tổn thương về mặt cảm xúc có thể điểm yếu trong các mối quan hệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soft spot for (cụm giới từ): có tình cảm đặc biệt với.
    • I've always had a soft spot for chocolate. (Tôi luôntình cảm đặc biệt với --la.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit a soft spot: chạm đúng điểm yếu (tình cảm hoặc tâm lý).

    • His comment about her family hit a soft spot. (Bình luận của anh ấy về gia đình ấy đã chạm đúng điểm yếu.)
  • Have a soft spot in one's heart: một góc yêu thương trong trái tim dành cho ai đó.

    • She has a soft spot in her heart for underdogs. ( ấy một góc yêu thương trong tim dành cho những kẻ yếu thế.)
soft spot
She has a soft spot for stray kittens.