soft tree fern

Định nghĩa

Danh từ: soft tree fern một loại dương xỉ thân gỗ nguồn gốc từ Úc Tasmania. Loài cây này thường được trồng làm cảnh khả năng chịu lạnh tốt, phù hợp với khí hậu mát mẻ.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ thân gỗ mềm loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn ôn đới.)
  • (Nhiều người làm vườn chọn dương xỉ thân gỗ mềm khả năng phát triển tốt trong khí hậu mát mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a soft tree fern": trồng chăm sóc loại dương xỉ này.

    • Cultivating a soft tree fern requires well-drained soil and partial shade. (Trồng dương xỉ thân gỗ mềm cần đất thoát nước tốt bóng râm một phần.)
  • "hardy in cool climates": chịu được khí hậu lạnh, một đặc điểm nổi bật của loài cây này.

    • Because it is hardy in cool climates, the soft tree fern can survive frost. ( chịu được khí hậu lạnh, dương xỉ thân gỗ mềm có thể sống sót qua sương giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Tree fern (danh từ): dương xỉ thân gỗ (nhóm thực vật nói chung).
    • Tree ferns are ancient plants that can grow quite tall. (Dương xỉ thân gỗ thực vật cổ đại có thể cao khá lớn.)
  • Soft (tính từ): mềm, chỉ đặc điểm của thân cây so với các loại dương xỉ thân gỗ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Dicksonia antarctica: tên khoa học của loài cây này.
  • Tasmanian tree fern: tên gọi khác dựa trên nguồn gốc địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in: phát triển trong (môi trường).
    • This fern grows well in shaded areas. (Loại dương xỉ này phát triển tốt trong khu vực bóng râm.)
  • Take to: thích nghi với (điều kiện).
    • The soft tree fern takes to cool climates easily. (Dương xỉ thân gỗ mềm dễ dàng thích nghi với khí hậu mát mẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • As hardy as a soft tree fern: (thành ngữ không chính thức) chỉ sự bền bỉ, chịu đựng tốt trong điều kiện khắc nghiệt.
    • Despite the harsh winter, he remained as hardy as a soft tree fern. (Bất chấp mùa đông khắc nghiệt, anh ấy vẫn bền bỉ như cây dương xỉ thân gỗ mềm.)
soft tree fern
A soft tree fern grows in a shaded forest clearing.