soft-cast steel

Định nghĩa

Danh từ: - Thép đúc mềm: "Soft-cast steel" một loại thép hàm lượng carbon thấp, dưới 0,15%. Loại thép này đặc tính dễ uốn, dễ gia công thường được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu độ cứng cao.

dụ sử dụng
  • (Thép đúc mềm thường được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô cho các bộ phận cần tính linh hoạt.)
  • (Cây cầu được xây dựng bằng thép đúc mềm để chịu được các rung động nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Soft-cast steel thường được đối chiếu với thép cứng (hard steel) hàm lượng carbon cao hơn, giúp dễ dàng phân biệt trong các ứng dụng kỹ thuật.
  • Trong luyện kim, "soft-cast steel" còn được gọi là thép carbon thấp (low-carbon steel), nhấn mạnh vào đặc tính mềm dẻo của .
Biến thể từ gần giống
  • Steel (n): thép, hợp kim của sắt carbon.
  • Low-carbon steel (n): thép carbon thấp, đồng nghĩa với soft-cast steel.
  • Mild steel (n): thép nhẹ, một dạng thép carbon thấp tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Low-carbon steel: thép carbon thấp.
  • Mild steel: thép nhẹ (thường hàm lượng carbon 0,05% – 0,25%).
Các cụm từ liên quan
  • Soft-cast steel alloy: hợp kim thép đúc mềm.

    • The soft-cast steel alloy is ideal for creating flexible machine components. (Hợp kim thép đúc mềm lý tưởng để tạo ra các bộ phận máy móc linh hoạt.)
  • Soft-cast steel grade: cấp độ thép đúc mềm.

    • Different soft-cast steel grades have varying levels of ductility. (Các cấp độ thép đúc mềm khác nhau mức độ dẻo khác nhau.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "soft-cast steel". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ này được dùng để chỉ tính chất vật liệu.

soft-cast steel
A blacksmith hammers a piece of soft-cast steel on an anvil.