soft-coated wheaten terrier

soft-coated wheaten terrier

A soft-coated wheaten terrier plays fetch with a red ball in a sunny park.

Định nghĩa

Danh từ: Một giống chó sục (terrier) cỡ trung bình nguồn gốc từ Ireland, với bộ lông dày mượt màu lúa mì (từ vàng nhạt đến vàng nâu), phần đầu cùng mõm nhiều lông dài phủ kín.

dụ sử dụng
  • (Chó sục lông mượt màu lúa mì nổi tiếng với tính cách thân thiện tràn đầy năng lượng.)
  • (Hàng xóm của tôi nuôi một con chó sục lông mượt màu lúa mì rất thích chơi đùa trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wheaten" trong tên gọi chỉ màu lông đặc trưng của giống chó này, thường được mô tả "màu lúa mì chín" (màu vàng ấm).
  • Giống chó này được phân loại terrier (chó sục), nhưng tính cách ít hung dữ hơn các giống chó sục khác, thường được nuôi làm chó cảnh hoặc chó gia đình.
Biến thể từ gần giống
  • Wheaten terrier: cách gọi ngắn gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ giống chó này.
  • Soft-coated: tính từ ghép, chỉ đặc điểm "lông mượt" (không thô cứng).
  • Terrier: danh từ chung, chỉ nhóm chó sục (các giống chó nhỏ đến trung bình, thường được lai tạo để săn mồi).
Từ đồng nghĩa
  • Irish wheaten terrier: tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc Ireland của giống chó này.
  • Wheaten: cách gọi tắt (không chính thức), dùng để chỉ giống chó này trong cộng đồng yêu chó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ đặc thù cho danh từ riêng này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến giống chó này.)