soft-cover

Định nghĩa

Danh từ: Sách bìa mềm, một cuốn sách bìa được làm bằng giấy hoặc vật liệu mềm, không phải bìa cứng.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích mua sách bìa mềm chúng nhẹ hơn rẻ hơn.)
  • (Thư viện một bộ sưu tập lớn các tiểu thuyết bìa mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to publish in soft-cover": xuất bản dưới dạng bìa mềm.

    • Many academic journals are now published in soft-cover to reduce costs. (Nhiều tạp chí học thuật hiện nay được xuất bản dưới dạng bìa mềm để giảm chi phí.)
  • "soft-cover edition": ấn bản bìa mềm.

    • The soft-cover edition of the book sold out within a week. (Ấn bản bìa mềm của cuốn sách đã bán hết trong vòng một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Paperback (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ sách bìa mềm.

    • She bought a paperback version of the dictionary. ( ấy đã mua một phiên bản bìa mềm của cuốn từ điển.)
  • Hardcover (danh từ): sách bìa cứng (trái nghĩa với soft-cover).

    • Hardcover books are more durable but more expensive. (Sách bìa cứng bền hơn nhưng đắt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Paperback: sách bìa mềm.
  • Softback: một từ ít phổ biến hơn, cũng chỉ sách bìa mềm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "soft-cover".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "soft-cover".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "soft-cover"

soft-cover
The student places a soft-cover on the library table.