soft-footed

soft-footed

The cat is soft-footed as it approaches the sleeping bird.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bước chân nhẹ nhàng, êm ái: "soft-footed" miêu tả ai đó hoặc vật đó di chuyển với những bước chân rất nhẹ, gần như không gây ra tiếng động.
    • Âm thanh của những bước chân nhẹ nhàng, êm đềm: Từ này cũng có thể dùng để chỉ chính âm thanh phát ra từ những bước chân nhẹ nhàng đó.
dụ sử dụng
  • (Con mèo một sinh vật bước chân nhẹ nhàng, rình mồi một cách im lặng.)
  • ( ấy di chuyển trong nhà với vẻ duyên dáng của bước chân nhẹ nhàng, không muốn đánh thức em bé.)
  • (Tôi có thể nghe thấy tiếng bước chân nhẹ nhàng của mẹ tôi đang tiến đếnhành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soft-footed" thường được dùng trong văn miêu tả hoặc thơ ca để tạo cảm giác yên tĩnh, thanh bình hoặc bí ẩn.
    • The soft-footed shadows of the night crept across the room. (Những cái bóng bước chân nhẹ nhàng của màn đêm len lỏi khắp căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft-footedness (danh từ): tính chất hoặc trạng thái bước chân nhẹ nhàng.
    • The soft-footedness of the ninja made him a perfect spy. (Sự nhẹ nhàng trong bước chân của ninja khiến anh ta trở thành một điệp viên hoàn hảo.)
  • Light-footed (tính từ): bước chân nhẹ nhàng, nhanh nhẹn (tương tự nhưng nhấn mạnh sự nhanh nhẹn hơn sự yên tĩnh).
Từ đồng nghĩa
  • Quiet-footed: bước chân yên lặng.
  • Silent-footed: bước chân im lặng.
  • Stealthy: lén lút, kín đáo (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "soft-footed". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ sau kết hợp với trạng từ để diễn tả hành động: - Move softly: di chuyển nhẹ nhàng. - He moved softly across the floor. (Anh ấy di chuyển nhẹ nhàng trên sàn nhà.) - Tread lightly: bước nhẹ nhàng. - Please tread lightly on the wooden floor. (Làm ơn bước nhẹ nhàng trên sàn gỗ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "soft-footed". Tuy nhiên, thành ngữ "walk on eggshells" (đi trên vỏ trứng) ý nghĩa tương tự về sự cẩn trọng nhẹ nhàng, thường dùng theo nghĩa bóng.