soft-haired

soft-haired

A soft-haired kitten sleeps curled up on a knitted blanket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông hoặc tóc mềm: "soft-haired" dùng để mô tả một người, động vật hoặc vật thể lông, tóc hoặc sợi mềm khi chạm vào. Từ này nhấn mạnh chất lượng mềm mại của lông/tóc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soft-haired cat purred contentedly on my lap. (Con mèo lông mềm kêu gừ gừ hài lòng trên đùi tôi.)
    • She brushed her soft-haired doll gently. ( ấy chải nhẹ nhàng cho con búp bê tóc mềm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soft-haired" có thể kết hợp với danh từ để tạo thành cụm mô tả chi tiết:
    • A soft-haired puppy is often more cuddly. (Một chú chó con lông mềm thường dễ ôm ấp hơn.)
    • The soft-haired brush is ideal for delicate surfaces. (Bàn chải lông mềm rất lý tưởng cho các bề mặt tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft (adj): mềm.
    • The fabric is very soft. (Vải rất mềm.)
  • Hair (n): tóc, lông.
    • She has long, straight hair. ( ấy mái tóc dài thẳng.)
  • Soft-haired một tính từ ghép, không dạng biến thể thông dụng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Furry: lông mềm (thường dùng cho động vật).
    • The furry rabbit hopped away. (Con thỏ lông mềm nhảy đi.)
  • Fluffy: mềm xốp (thường dùng cho lông hoặc tóc).
    • The fluffy kitten slept soundly. (Chú mèo con mềm mại ngủ ngon lành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "soft-haired".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng chứa "soft-haired".