soft-nosed

soft-nosed

A hunter uses soft-nosed bullets for ethical hunting.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng cho đạn) được làm bằng vật liệu mềm, xu hướng nở ra khi va chạm.

dụ sử dụng
  • (Người thợ săn đã sử dụng đạn đầu mềm để giết chết một cách nhân đạo hơn.)
  • (Đạn đầu mềm thường bị cấm trong các cuộc xung đột quân sự tác động tàn phá của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soft-nosed bullet": đạn đầu mềm, một loại đạn đầu làm bằng kim loại mềm (như chì) để tăng khả năng nở ra khi va chạm, gây sát thương lớn hơn.
    • The soft-nosed bullet expanded upon impact, causing a large wound cavity. (Viên đạn đầu mềm đã nở ra khi va chạm, tạo ra một khoang vết thương lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft-point (adj): đầu mềm (thường dùng thay thế cho "soft-nosed" trong ngữ cảnh đạn dược).
    • Soft-point bullets are similar to soft-nosed ones but have a slightly different design. (Đạn đầu mềm điểm khác biệt nhỏ so với đạn đầu mềm thông thường về thiết kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Expanding bullet: đạn nở (mô tả chung cho các loại đạn nở ra khi va chạm, bao gồm cả đạn đầu mềm).
  • Hollow-point: đạn đầu rỗng (một loại đạn tương tự, nhưng đầu rỗng để nở ra dễ dàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "soft-nosed".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "soft-nosed".