soft-pedal

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm giảm nhẹ, che đậy, xem nhẹ: "soft-pedal" có nghĩa cố tình làm cho một vấn đề, sự kiện hoặc sự việc trở nên ít quan trọng, ít nghiêm trọng hơn so với thực tế, thường để tránh gây chú ý hoặc gây xúc phạm.
    • Hạ thấp giọng điệu, nói giảm nói tránh: Trong giao tiếp, "soft-pedal" ám chỉ việc diễn đạt một ý kiến hoặc thông tin một cách nhẹ nhàng, không gây sốc hoặc không gay gắt.
dụ sử dụng
  • (Giám đốc điều hành công ty đã cố gắng làm giảm nhẹ tin tức về việc sa thải nhân viên trong cuộc họp báo.)
  • (Các cố vấn của ông ấy đã che đậy sai lầm của tổng thống để tránh một vụ bê bối lớn.)
  • ( ấy đã nói giảm nói tránh những lời chỉ trích về dự án để duy trì mối quan hệ tốt với nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to soft-pedal an issue": làm giảm nhẹ một vấn đề.
    • The government decided to soft-pedal the issue of tax increases until after the election. (Chính phủ đã quyết định làm giảm nhẹ vấn đề tăng thuế cho đến sau cuộc bầu cử.)
  • "to soft-pedal one's stance": hạ thấp quan điểm của ai đó.
    • He soft-pedaled his stance on climate change to appeal to a broader audience. (Anh ấy đã hạ thấp quan điểm của mình về biến đổi khí hậu để thu hút nhiều đối tượng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft-pedaling (danh động từ): hành động làm giảm nhẹ.
    • The soft-pedaling of the scandal only made the public more suspicious. (Việc làm giảm nhẹ vụ bê bối chỉ khiến công chúng càng nghi ngờ hơn.)
  • Soft-pedal (danh từ): bàn đạp êm (trên đàn piano), nhưng nghĩa này rất hiếm khi dùng ngoài ngữ cảnh âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
  • Downplay: làm giảm tầm quan trọng.
  • De-emphasize: không nhấn mạnh, hạ thấp.
  • Understate: nói giảm, nói nhẹ.
  • Minimize: tối thiểu hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play down: làm giảm nhẹ, xem nhẹ.
    • He tried to play down his role in the success. (Anh ấy đã cố gắng làm giảm nhẹ vai trò của mình trong thành công đó.)
Thành ngữ liên quan
  • To sweep something under the rug: che giấu, giấu giếm một vấn đề.
    • Instead of addressing the issue, they decided to sweep it under the rug. (Thay vì giải quyết vấn đề, họ đã quyết định che giấu .)
  • To put a positive spin on something: xoay chuyển một vấn đề theo hướng tích cực.
    • The PR team put a positive spin on the company's losses. (Đội ngũ quan hệ công chúng đã xoay chuyển khoản lỗ của công ty theo hướng tích cực.)
soft-pedal
The manager decided to soft-pedal the negative feedback during the meeting.