soft-shell crab
Định nghĩa
Danh từ: soft-shell crab (cua lột) là loại cua đã lột xác gần đây, lớp vỏ mới vẫn còn mềm và dẻo, có thể ăn được cả vỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cua lột là món ăn phổ biến ở nhiều vùng ven biển.)
- (Tôi đã gọi món cua lột chiên tại nhà hàng hải sản.)
Cách sử dụng nâng cao
"to be in soft-shell crab season": đang vào mùa cua lột.
- We are in soft-shell crab season, so they are abundant. (Chúng ta đang vào mùa cua lột, vì vậy chúng rất nhiều.)
"soft-shell crab sandwich": bánh mì kẹp cua lột.
- A soft-shell crab sandwich is a classic summer treat. (Bánh mì kẹp cua lột là món ăn kinh điển của mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
Soft-shell (adj): có vỏ mềm (dùng chung cho các loài giáp xác khác).
- Soft-shell lobster is also a delicacy. (Tôm hùm vỏ mềm cũng là một món ngon.)
Crab (n): cua (loài giáp xác nói chung).
- Blue crab is often used for soft-shell crab. (Cua xanh thường được dùng để làm cua lột.)
Từ đồng nghĩa
- Moulted crab: cua đã lột xác.
- Peeler crab: cua đang chuẩn bị lột xác (thường được dùng để chỉ cua lột trong ngành đánh bắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to catch soft-shell crabs": bắt cua lột.
- Fishermen catch soft-shell crabs early in the morning. (Ngư dân bắt cua lột vào sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "soft-shell crab".