soft-shelled crab

soft-shelled crab

A chef prepares a soft-shelled crab for frying.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cua lột: "soft-shelled crab" chỉ loại cua đã lột vỏ chưa kịp hình thành lớp vỏ mới cứng, do đó toàn bộ thân cua (kể cả mai) đều mềm có thể ăn được.
    • Món ăn từ cua lột: Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ món ăn được chế biến từ loại cua này, thường được chiên, xào hoặc nướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Soft-shelled crabs are a delicacy in many coastal regions. (Cua lột một món ngonnhiều vùng ven biển.)
    • The restaurant serves soft-shelled crab sandwiches with a tangy sauce. (Nhà hàng phục vụ bánh mì kẹp cua lột với sốt chua ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To catch soft-shelled crabs": bắt cua lột (thường vào mùa lột xác).

    • Fishermen catch soft-shelled crabs during the molting season. (Ngư dân bắt cua lột vào mùa lột xác.)
  • "Soft-shelled crab season": mùa cua lột.

    • Spring is the best time for soft-shelled crab season. (Mùa xuân thời điểm tốt nhất cho mùa cua lột.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft-shell crab (danh từ, biến thể): cách viết rút gọn, phổ biến hơn trong thực đơn.

    • I ordered the soft-shell crab appetizer. (Tôi đã gọi món khai vị cua lột.)
  • Hard-shell crab (danh từ): cua vỏ cứng (đối lập với cua lột).

    • Hard-shell crabs are more common in markets. (Cua vỏ cứng phổ biến hơncác chợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Molted crab: cua đã lột xác (chỉ trạng thái sinh học).
  • Peeler crab: cua đang lột vỏ (thuật ngữ chuyên ngành thủy sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To pick soft-shelled crab: lấy thịt cua lột ra khỏi mai.
    • Chefs pick soft-shelled crab carefully to preserve the meat. (Đầu bếp lấy thịt cua lột cẩn thận để giữ nguyên miếng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Soft as a soft-shelled crab" (so sánh): mềm như cua lột (ám chỉ sự mềm mại, dễ bị tổn thương).
    • Her hands felt soft as a soft-shelled crab after using lotion. (Tay ấy mềm như cua lột sau khi dùng kem dưỡng.)