soft-shoe dancing

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Điệu nhảy mềm giàymột phong cách nhảy tap (nhảy chân) trong đó người nhảy mang giày đế mềm (thay vì đế kim loại thông thường), tạo ra âm thanh nhẹ nhàng, êm ái hơn so với nhảy tap cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Điệu nhảy mềm giày thường được biểu diễn trong các chương trình tạp kỹ.)
  • (Anh ấy làm khán giả kinh ngạc với điệu nhảy mềm giày uyển chuyển của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform soft-shoe dancing": biểu diễn điệu nhảy mềm giày.

    • The dancer performed soft-shoe dancing with effortless elegance. ( công đã biểu diễn điệu nhảy mềm giày với sự thanh lịch dễ dàng.)
  • "soft-shoe dancing style": phong cách nhảy mềm giày.

    • This routine incorporates a soft-shoe dancing style. (Bài biểu diễn này kết hợp phong cách nhảy mềm giày.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft-shoe (danh từ, viết tắt): cũng chỉ điệu nhảy mềm giày.

    • He is known for his soft-shoe. (Anh ấy nổi tiếng với điệu nhảy mềm giày.)
  • Tap dancing (danh từ): điệu nhảy chân nói chung (thường dùng giày đế kim loại).

    • Tap dancing requires metal taps on shoes. (Nhảy chân yêu cầu giày đế kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Soft-shoe (danh từ): cách gọi ngắn gọn, thông dụng.
  • Soft-shoe routine (danh từ): bài biểu diễn nhảy mềm giày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dance soft-shoe: nhảy điệu mềm giày.
    • She learned to dance soft-shoe from her grandfather. ( ấy học nhảy điệu mềm giày từ ông của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "soft-shoe dancing".)
soft-shoe dancing
A performer does soft-shoe dancing on a wooden stage.