softened

softened

The artist softened the edges of the drawing with a blending stump.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được làm mềm hơn, dịu hơn: "softened" mô tả trạng thái của một vật hoặc âm thanh đã trở nên mềm, nhẹ hoặc bớt gay gắt hơn so với ban đầu.
    • Được làm nhẹ nhàng, êm dịu: Dùng để chỉ những thứ đã được điều chỉnh để trở nên ít chói tai, ít cứng nhắc hoặc ít dữ dội hơn.
dụ sử dụng
  • ( đã được làm mềm dễ dàng phết lên bánh mì.)
  • (Giọng nói của ấy đã trở nên dịu đi nỗi buồn ấy cảm thấy.)
  • (Ánh sáng đã được làm dịu trong phòng tạo ra một bầu không khí yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "softened blow": đánh đã được giảm nhẹ (nghĩa bóng, chỉ tác động tiêu cực đã được làm nhẹ đi).
    • The government's subsidy softened the blow of rising prices for the poor. (Khoản trợ cấp của chính phủ đã làm giảm nhẹ sốc giá cả tăng cao cho người nghèo.)
  • "softened tone": giọng điệu đã được làm dịu, trở nên ôn hòa hơn.
    • After the argument, he spoke in a softened tone to apologize. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy nói với giọng điệu đã dịu lại để xin lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft (tính từ): mềm, dịu (dạng gốc).
    • This pillow is very soft. (Chiếc gối này rất mềm.)
  • Softener (danh từ): chất làm mềm ( dụ: chất làm mềm vải).
    • Add fabric softener to the washing machine. (Thêm chất làm mềm vải vào máy giặt.)
  • Softening (danh từ/động từ): sự làm mềm, quá trình trở nên mềm hơn.
    • The softening of the metal required high heat. (Việc làm mềm kim loại đòi hỏi nhiệt độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Mellowed (đã trở nên dịu dàng, chín chắn): thường dùng cho tính cách hoặc hương vị.
    • His anger has mellowed over the years. (Cơn giận của anh ấy đã dịu đi qua nhiều năm.)
  • Toned down (đã được giảm bớt, hạ thấp): thường dùng cho âm thanh hoặc màu sắc.
    • The bright colors were toned down to be less flashy. (Màu sắc tươi sáng đã được giảm bớt để bớt loè loẹt hơn.)
  • Subdued (bị kìm nén, dịu lại): thường dùng cho ánh sáng, âm thanh hoặc tâm trạng.
    • The subdued lighting made the room feel cozy. (Ánh sáng đã được làm dịu khiến căn phòng cảm thấy ấm cúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Softened up: được làm mềm ra (thường dùng cho vật ) hoặc được thuyết phục (nghĩa bóng).
    • The leather was softened up with special oil. (Da đã được làm mềm ra bằng dầu đặc biệt.)
    • The salesman softened up the customer with compliments before making the sale. (Người bán hàng đã làm mềm lòng khách hàng bằng những lời khen trước khi chốt giao dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Softened the ground: chuẩn bị điều kiện thuận lợi (nghĩa bóng, làm cho mọi việc dễ dàng hơn trước khi hành động chính).
    • The initial meeting softened the ground for the final negotiation. (Cuộc gặp ban đầu đã chuẩn bị điều kiện thuận lợi cho cuộc đàm phán cuối cùng.)