softhearted
Tính từ: Có lòng mềm yếu, dễ động lòng, dễ thương hại.
"Softhearted" miêu tả một người dễ bị tác động bởi lòng trắc ẩn, dễ rơi vào trạng thái thương xót hoặc buồn bã khi thấy người khác gặp khó khăn, đau khổ.
- (Một vị thẩm phán dễ động lòng có thể đưa ra bản án nhẹ hơn cho người phạm tội lần đầu.)
- (Cô ấy quá mềm lòng để từ chối bất kỳ ai cầu xin sự giúp đỡ.)
- (Bản tính dễ động lòng của anh ấy khiến anh ấy khóc khi xem những bộ phim buồn.)
"to be softhearted toward someone/something": dễ động lòng với ai/cái gì.
He is softhearted toward stray animals, often adopting them. (Anh ấy dễ động lòng với động vật hoang lạc, thường xuyên nhận nuôi chúng.)"a softhearted gesture": một cử chỉ xuất phát từ lòng trắc ẩn.
Her softhearted gesture of donating her savings to the orphanage touched everyone. (Cử chỉ xuất phát từ lòng trắc ẩn khi cô ấy quyên góp tiền tiết kiệm cho trại trẻ mồ côi đã chạm đến trái tim mọi người.)
- Soft-hearted (cách viết khác, có dấu gạch nối): cùng nghĩa.
- Softheartedness (danh từ): lòng mềm yếu, tính dễ động lòng. (Lòng mềm yếu của cô ấy thường khiến cô ấy bị lợi dụng.)
- Compassionate: giàu lòng trắc ẩn.
- Tender-hearted: có trái tim dịu dàng.
- Sympathetic: đồng cảm, dễ thương hại.
- Kindhearted: tốt bụng, nhân hậu.
- Hardhearted: lòng dạ cứng rắn, vô cảm.
- Cold-hearted: lạnh lùng, tàn nhẫn.
- Unfeeling: vô tình, không có cảm xúc.
"to have a soft spot for someone/something": có tình cảm đặc biệt, dễ yếu lòng với ai/cái gì.
He has a soft spot for children, always buying them gifts. (Anh ấy có tình cảm đặc biệt với trẻ em, luôn mua quà cho chúng.)"to wear one's heart on one's sleeve": bộc lộ cảm xúc dễ dàng, dễ bị tổn thương.
She wears her heart on her sleeve, so you can always tell when she's softhearted. (Cô ấy bộc lộ cảm xúc rõ ràng, vì vậy bạn luôn có thể biết khi nào cô ấy dễ động lòng.)