softheartedness

softheartedness

A kind teacher shows softheartedness by helping a small child tie their shoe.

Định nghĩa

Danh từ: Lòng nhân hậu, lòng trắc ẩn: "softheartedness" chỉ cảm giác quan tâm, lo lắng cho hạnh phúc của người khác, đặc biệt những người yếu thế, không khả năng tự bảo vệ mình. Đây một phẩm chất tích cực, thể hiện sự dịu dàng dễ xúc động trước nỗi đau của người khác.

dụ sử dụng
  • (Lòng nhân hậu của ấy đã khiến quyên góp toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình cho trại trẻ mồ côi.)
  • (Lòng trắc ẩn của giáo viên thể hiện khi an ủi học sinh đang khóc.)
  • (Lòng nhân hậu của anh ấy thường khiến anh nhận nuôi những động vật hoang lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "act of softheartedness": hành động thể hiện lòng nhân hậu.

    • Adopting the homeless puppy was an act of softheartedness. (Nhận nuôi chú chó hoang một hành động của lòng nhân hậu.)
  • "to be known for one's softheartedness": nổi tiếng lòng trắc ẩn.

    • She is known for her softheartedness towards the elderly. ( ấy nổi tiếng lòng nhân hậu đối với người già.)
Biến thể từ gần giống
  • Softhearted (tính từ): lòng nhân hậu, dễ mềm lòng.

    • He is a softhearted person who cannot say no to a plea for help. (Anh ấy một người lòng nhân hậu, không thể từ chối lời cầu xin giúp đỡ.)
  • Tenderheartedness (danh từ): lòng nhân từ, sự dịu dàng (từ đồng nghĩa gần).

    • Her tenderheartedness made her a beloved nurse. (Lòng nhân từ của đã khiến trở thành một y tá được yêu mến.)
Từ đồng nghĩa
  • Compassion (lòng trắc ẩn): cảm giác thương cảm sâu sắc với nỗi đau của người khác.
  • Kindness (lòng tốt): phẩm chất tốt bụng, hào phóng.
  • Tenderness (sự dịu dàng): sự quan tâm nhẹ nhàng, âu yếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To soften towards someone: trở nên mềm lòng, dễ cảm thông hơn với ai đó.
    • After hearing his story, she softened towards him. (Sau khi nghe câu chuyện của anh ấy, trở nên mềm lòng hơn với anh.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a heart of gold: trái tim vàng, nghĩa rất tốt bụng nhân hậu.

    • Despite his tough appearance, he has a heart of gold. ( vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy một trái tim vàng.)
  • To wear one's heart on one's sleeve: bộc lộ cảm xúc một cách rõ ràng, dễ thấy lòng nhân hậu của mình.

    • She wears her heart on her sleeve, so everyone knows her softheartedness. ( ấy bộc lộ cảm xúc rõ ràng, vậy ai cũng biết lòng nhân hậu của .)