software package
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gói phần mềm: "software package" chỉ một bộ sản phẩm phần mềm hoàn chỉnh, bao gồm chương trình máy tính, tài liệu hướng dẫn, và các thành phần liên quan, được đóng gói và bán như một đơn vị thương mại.
- Bộ chương trình máy tính: "software package" cũng dùng để chỉ một tập hợp các chương trình hoặc thủ tục được viết sẵn, lưu trữ trong bộ nhớ đọc/ghi, phục vụ cho việc vận hành hệ thống máy tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company offers a complete software package for accounting. (Công ty cung cấp một gói phần mềm hoàn chỉnh cho kế toán.)
- You need to install the software package before using the device. (Bạn cần cài đặt gói phần mềm trước khi sử dụng thiết bị.)
- The market for software packages is expected to expand. (Thị trường cho các gói phần mềm được dự đoán sẽ mở rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to buy a software package": mua một gói phần mềm.
- They decided to buy a software package for graphic design. (Họ quyết định mua một gói phần mềm cho thiết kế đồ họa.)
"to customize a software package": tùy chỉnh một gói phần mềm.
- The IT team customized the software package to meet the company's needs. (Nhóm IT đã tùy chỉnh gói phần mềm để đáp ứng nhu cầu của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Software (danh từ): phần mềm nói chung.
- We need to update the software on all computers. (Chúng tôi cần cập nhật phần mềm trên tất cả máy tính.)
Package (danh từ): gói hàng, bộ sản phẩm.
- The package arrived on time. (Gói hàng đã đến đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Software suite: bộ phần mềm (thường là một tập hợp các ứng dụng liên quan).
- Application bundle: gói ứng dụng (thường dùng trong hệ điều hành macOS).
- Program set: bộ chương trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Package up: đóng gói (phần mềm hoặc sản phẩm).
- The developer packaged up the software for distribution. (Nhà phát triển đã đóng gói phần mềm để phân phối.)
Install from a package: cài đặt từ một gói.
- You can install the software from a package file. (Bạn có thể cài đặt phần mềm từ một tệp gói.)
Thành ngữ liên quan
Out of the box: sẵn sàng sử dụng ngay sau khi cài đặt (thường nói về phần mềm).
- This software package works out of the box, no extra configuration needed. (Gói phần mềm này hoạt động ngay sau khi cài đặt, không cần cấu hình thêm.)
All-in-one package: gói tất cả trong một (bao gồm nhiều tính năng hoặc thành phần).
- This is an all-in-one software package for video editing. (Đây là gói phần mềm tất cả trong một để chỉnh sửa video.)