software system
Danh từ: Hệ thống phần mềm (software system) là một tập hợp các chương trình, thủ tục, quy tắc và tài liệu liên quan, được viết để vận hành một hệ thống máy tính và được lưu trữ trong bộ nhớ đọc-ghi. Nói cách khác, đây là toàn bộ phần mềm (bao gồm cả mã nguồn, tài liệu hướng dẫn, cấu hình) hoạt động cùng nhau để thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể trong lĩnh vực khoa học máy tính.
- (Công ty đang phát triển một hệ thống phần mềm mới để quản lý dữ liệu khách hàng.)
- (Một hệ thống phần mềm thường bao gồm cả hệ điều hành và các chương trình ứng dụng.)
- (Thị trường cho các hệ thống phần mềm dự kiến sẽ mở rộng đáng kể trong thập kỷ tới.)
"to design a software system": thiết kế một hệ thống phần mềm, thường bao gồm việc lập kế hoạch kiến trúc, thành phần và giao diện.
- Engineers are required to design a software system that can handle high traffic. (Các kỹ sư được yêu cầu thiết kế một hệ thống phần mềm có thể xử lý lưu lượng truy cập cao.)
"to deploy a software system": triển khai một hệ thống phần mềm, đưa nó vào hoạt động thực tế.
- The team will deploy the software system next month after testing. (Nhóm sẽ triển khai hệ thống phần mềm vào tháng tới sau khi kiểm thử.)
Software (danh từ): phần mềm nói chung, không nhất thiết là một hệ thống hoàn chỉnh.
- We need to update the software on our computers. (Chúng ta cần cập nhật phần mềm trên máy tính của mình.)
System software (danh từ ghép): phần mềm hệ thống, là một loại phần mềm quản lý tài nguyên phần cứng và cung cấp nền tảng cho các ứng dụng (ví dụ: hệ điều hành).
- System software is essential for running applications. (Phần mềm hệ thống là cần thiết để chạy các ứng dụng.)
- Computer program suite: bộ chương trình máy tính (nhấn mạnh vào tập hợp các chương trình).
- Application system: hệ thống ứng dụng (thường dùng khi nói về phần mềm phục vụ mục đích cụ thể, như quản lý kho hàng).
Set up a software system: thiết lập một hệ thống phần mềm.
- We need to set up the software system before the launch. (Chúng ta cần thiết lập hệ thống phần mềm trước khi ra mắt.)
Run a software system: vận hành một hệ thống phần mềm.
- The IT team runs the software system 24/7. (Nhóm CNTT vận hành hệ thống phần mềm 24/7.)
- "The backbone of the system": xương sống của hệ thống (thường dùng để chỉ phần quan trọng nhất, như software system trong một tổ chức).
- The software system is the backbone of our online store. (Hệ thống phần mềm là xương sống của cửa hàng trực tuyến của chúng tôi.)