soil conservation

soil conservation

Farmers plant trees along the hillside for soil conservation.

Định nghĩa

Danh từ: - Bảo tồn đất: "soil conservation" việc bảo vệ đất khỏi xói mòn hoặc suy thoái, nhằm duy trì độ phì nhiêu cấu trúc của đất cho các mục đích nông nghiệp sinh thái.

dụ sử dụng
  • (Nông dân thực hành bảo tồn đất để ngăn ngừa xói mòn.)
  • (Các kỹ thuật bảo tồn đất bao gồm luân canh cây trồng làm ruộng bậc thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soil conservation measures": các biện pháp bảo tồn đất.

    • The government implemented soil conservation measures to combat desertification. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp bảo tồn đất để chống sa mạc hóa.)
  • "soil conservation district": khu vực bảo tồn đất (một đơn vị hành chính quản lý tài nguyên đất).

    • The local soil conservation district provides advice to farmers. (Khu vực bảo tồn đất địa phương cung cấp lời khuyên cho nông dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Soil (n): đất.
    • The soil in this region is very fertile. (Đấtvùng này rất màu mỡ.)
  • Conservation (n): bảo tồn, bảo vệ.
    • Water conservation is also important. (Bảo tồn nước cũng rất quan trọng.)
  • Conservationist (n): người bảo tồn.
    • She is a passionate conservationist. ( ấy một nhà bảo tồn nhiệt huyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Land conservation: bảo tồn đất đai.
  • Soil protection: bảo vệ đất.
  • Erosion control: kiểm soát xói mòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm danh từ "soil conservation"; thay vào đó, dùng động từ như "practice" hoặc "implement".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm từ này.)