soil profile
Định nghĩa
Danh từ: Mặt cắt đất hoặc Phẫu diện đất - một lát cắt thẳng đứng của đất từ bề mặt mặt đất xuống đến lớp đá gốc, cho thấy các tầng đất khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà địa chất đã nghiên cứu mặt cắt đất để hiểu lịch sử của khu vực.)
- (Một phẫu diện đất điển hình bao gồm các tầng O, A, B và C.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to examine a soil profile": kiểm tra một mặt cắt đất, thường được thực hiện trong nghiên cứu nông nghiệp hoặc địa chất.
- Farmers often examine the soil profile to determine the best crops to plant. (Nông dân thường kiểm tra phẫu diện đất để xác định loại cây trồng tốt nhất.)
- "soil profile development": sự phát triển của mặt cắt đất theo thời gian.
- The soil profile development is influenced by climate, vegetation, and parent material. (Sự phát triển của phẫu diện đất bị ảnh hưởng bởi khí hậu, thảm thực vật và vật liệu gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Soil horizon (danh từ): tầng đất, một lớp riêng biệt trong mặt cắt đất.
- Each soil horizon has unique characteristics such as color and texture. (Mỗi tầng đất có các đặc điểm riêng biệt như màu sắc và kết cấu.)
- Soil stratigraphy (danh từ): địa tầng đất, nghiên cứu về sự sắp xếp các lớp đất.
- Soil stratigraphy helps in understanding the geological history of an area. (Địa tầng đất giúp hiểu lịch sử địa chất của một khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Soil cross-section: mặt cắt ngang của đất, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Pedon: đơn vị nhỏ nhất của đất được dùng để mô tả mặt cắt đất trong khoa học thổ nhưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dig into a soil profile: đào sâu vào một mặt cắt đất để nghiên cứu.
- The researchers dug into the soil profile to collect samples. (Các nhà nghiên cứu đã đào sâu vào phẫu diện đất để thu thập mẫu.)
Thành ngữ liên quan
- As deep as a soil profile: (không phải thành ngữ phổ biến) có thể dùng để chỉ sự phức tạp hoặc chiều sâu của một vấn đề, nhưng chủ yếu là thuật ngữ chuyên ngành.