soil-building

soil-building

A farmer plants soil-building crops in the field.

Định nghĩa

Tính từ: (thuộc về) cây trồng được trồng để cải thiện chất lượng đất.

dụ sử dụng
  • (Nông dân thường trồng các loại cây cải tạo đất như cỏ ba lá cỏ linh lăng giữa các vụ thu hoạch chính.)
  • (Cây cải tạo đất bổ sung chất dinh dưỡng trở lại cho đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soil-building rotation": luân canh cải tạo đất.

    • A proper soil-building rotation can prevent nutrient depletion. (Một luân canh cải tạo đất hợp có thể ngăn ngừa sự cạn kiệt chất dinh dưỡng.)
  • "soil-building cover crop": cây che phủ cải tạo đất.

    • Rye is a popular soil-building cover crop during winter. (Lúa mạch đen một loại cây che phủ cải tạo đất phổ biến vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Soil building (danh từ ghép): quá trình cải tạo đất.
    • Soil building is essential for sustainable agriculture. (Cải tạo đất điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.)
  • Soil-builder (danh từ): cây trồng hoặc chất cải tạo đất.
    • Legumes are excellent soil-builders due to their nitrogen-fixing ability. (Cây họ đậu những cây cải tạo đất tuyệt vời nhờ khả năng cố định đạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cải tạo đất: cải thiện độ phì nhiêu cấu trúc của đất.
  • Bồi dưỡng đất: bổ sung chất dinh dưỡng cho đất.
Các cụm từ liên quan
  • Soil improvement: cải thiện đất.
    • Cover crops are a key method for soil improvement. (Cây che phủ một phương pháp chính để cải thiện đất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.