soiling

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành động làm bẩn, làm ô uế: "soiling" chỉ hành động làm cho một vật hoặc bề mặt trở nên bẩn, , hoặc mất đi sự sạch sẽ ban đầu. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh vật (như làm bẩn quần áo, sàn nhà) hoặc tượng trưng (như làm ô uế danh dự, tâm hồn).

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soiling of the white carpet was a disaster for the party. (Hành động làm bẩn tấm thảm trắng một thảm họa cho bữa tiệc.)
    • Parents worry about the soiling of their children's clothes during outdoor play. (Cha mẹ lo lắng về việc làm bẩn quần áo của con cái khi chơi ngoài trời.)
    • The soiling of the river by industrial waste is a serious environmental issue. (Việc làm ô nhiễm dòng sông bởi chất thải công nghiệp một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soiling of reputation": làm hoen ố danh tiếng.
    • The scandal led to the soiling of his previously impeccable reputation. (Vụ bê bối đã dẫn đến việc làm hoen ố danh tiếng vốn hoàn hảo trước đây của ông ấy.)
  • "self-soiling": tự làm bẩn bản thân (thường dùng trong y học hoặc tâm lý, chỉ hành động vô tình hoặc cố ý làm bẩn quần áo hoặc cơ thể).
    • Self-soiling in elderly patients can be a sign of cognitive decline. (Việc tự làm bẩnbệnh nhân cao tuổi có thể dấu hiệu của suy giảm nhận thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Soil (động từ): làm bẩn, làm ô uế.
    • Don't soil your new shoes in the mud! (Đừng làm bẩn đôi giày mới của con trong bùn!)
  • Soil (danh từ): đất, bùn đất.
    • The soil in this garden is rich and fertile. (Đất trong khu vườn này giàu dinh dưỡng màu mỡ.)
  • Unsoiled (tính từ): không bị bẩn, sạch sẽ.
    • The tablecloth remained unsoiled after the meal. (Chiếc khăn trải bàn vẫn sạch sẽ sau bữa ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Contamination (n): sự làm ô nhiễm, sự làm bẩn (thường dùng trong ngữ cảnh hóa học, môi trường).
    • The contamination of the water supply was caused by toxic waste. (Sự ô nhiễm nguồn nước do chất thải độc hại gây ra.)
  • Staining (n): sự làmmàu, sự làm (thường chỉ vết bẩn cục bộ).
    • The staining of the shirt with red wine was impossible to remove. (Việc làmchiếc áo sơ mi bằng rượu vang đỏ không thể tẩy sạch.)
  • Defilement (n): sự làm ô uế (mang sắc thái trang trọng hoặc tôn giáo).
    • The defilement of the temple was considered a sacrilege. (Việc làm ô uế ngôi đền bị coi một hành vi phạm thánh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soil with: làm bẩn bằng (thứ đó).
    • He soiled his hands with grease while fixing the car. (Anh ấy làm bẩn tay bằng mỡ khi sửa xe.)
  • Soil up: làm bẩn hoàn toàn (ít phổ biến, thường dùng trong văn nói).
    • The kids soiled up the whole kitchen with their baking project. ( trẻ làm bẩn toàn bộ nhà bếp với dự án làm bánh của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Soil one's hands": tự làm bẩn tay mình (nghĩa bóng: tham gia vào việc đó không đáng làm, thường việc xấu).
    • He refused to soil his hands with petty theft. (Anh ấy từ chối tự làm bẩn tay mình với hành vi trộm cắp vặt.)
  • "Not to soil one's reputation": không làm hoen ố danh tiếng của mình.
    • She made sure not to soil her reputation by associating with criminals. ( ấy đảm bảo không làm hoen ố danh tiếng của mình bằng cách giao du với tội phạm.)