soixante-neuf

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tư thế 69: "soixante-neuf" (mượn từ tiếng Pháp, nghĩa đen "sáu mươi chín") chỉ một tư thế quan hệ tình dục bằng miệng đồng thời giữa hai người, trong đó mỗi người thực hiện hành vi oral sex lên người kia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They practiced soixante-neuf for mutual pleasure. (Họ thực hiện tư thế 69 để cùng nhau đạt khoái cảm.)
    • The term soixante-neuf comes from the French word for sixty-nine. (Thuật ngữ soixante-neuf bắt nguồn từ từ tiếng Pháp chỉ số sáu mươi chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in soixante-neuf": tham gia vào tư thế 69.

    • Many couples find soixante-neuf an intimate and balanced act. (Nhiều cặp đôi thấy tư thế 69 một hành động thân mật cân bằng.)
  • "soixante-neuf position": tư thế 69.

    • The soixante-neuf position requires coordination and comfort. (Tư thế 69 đòi hỏi sự phối hợp thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • 69 (số): cách viết tắt thông dụng của soixante-neuf.

    • They tried the 69 position last night. (Họ đã thử tư thế 69 tối qua.)
  • Mutual oral sex (cụm từ): quan hệ tình dục bằng miệng lẫn nhau.

    • Mutual oral sex is another term for soixante-neuf. (Quan hệ tình dục bằng miệng lẫn nhau một thuật ngữ khác cho soixante-neuf.)
Từ đồng nghĩa
  • 69: số 69, cách gọi tắt phổ biến.
  • Mutual cunnilingus and fellatio: hành vi oral sex đồng thời giữa nam nữ (miêu tả kỹ thuật hơn).
  • Tư thế 69: thuật ngữ tiếng Việt thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Try 69: thử tư thế 69.

    • They decided to try 69 for the first time. (Họ quyết định thử tư thế 69 lần đầu tiên.)
  • Do 69: thực hiện tư thế 69.

    • Doing 69 can be an exciting experience. (Thực hiện tư thế 69 có thể một trải nghiệm thú vị.)
Thành ngữ liên quan
  • Sixty-nine: cách viết tiếng Anh của soixante-neuf.
    • The number sixty-nine is often associated with this sexual position. (Số sáu mươi chín thường được liên kết với tư thế tình dục này.)