soja bean
Danh từ: Đậu nành (còn gọi là đậu tương) – một loại cây thân thảo hàng năm, có lông, mọc bụi, cao, lá kép ba, hoa từ tím đến hồng. Cây được trồng rộng rãi để lấy hạt giàu dầu và protein, làm thức ăn cho người và gia súc, cải tạo đất, và có nguồn gốc từ châu Á.
- (Đậu nành là nguồn protein chính trong nhiều chế độ ăn châu Á.)
- (Nông dân trồng đậu nành vừa để làm thực phẩm vừa để cải tạo đất.)
- (Dầu đậu nành thường được dùng trong nấu ăn và các sản phẩm công nghiệp.)
- "soja bean curd": đậu phụ (làm từ đậu nành).
- Soja bean curd is a popular ingredient in vegetarian dishes. (Đậu phụ là nguyên liệu phổ biến trong các món chay.)
- "soja bean sprout": giá đỗ (mầm đậu nành).
- Soja bean sprouts add a crunchy texture to salads. (Giá đỗ thêm độ giòn cho món salad.)
- Soybean: cách viết phổ biến hơn của "soja bean" (đậu nành).
- Soya: từ đồng nghĩa với "soja bean" (đậu nành), thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
- Soja: tên khoa học (Glycine soja) hoặc tên gọi tắt của cây đậu nành.
- Soybean: đậu nành (từ thông dụng nhất).
- Soya: đậu nành (dùng ở Anh và một số nước châu Âu).
- Glycine max: tên khoa học của cây đậu nành trồng trọt.
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "soja bean", nhưng có thể dùng các động từ như:) - Grow soja bean: trồng đậu nành. - They grow soja bean in large fields. (Họ trồng đậu nành trên những cánh đồng rộng lớn.) - Harvest soja bean: thu hoạch đậu nành. - The farmer harvests soja bean in autumn. (Người nông dân thu hoạch đậu nành vào mùa thu.)
(Không có thành ngữ phổ biến với "soja bean". Tuy nhiên, có thể gặp trong văn hóa ẩm thực:) - "Soya is the new meat": đậu nành là thịt mới (ám chỉ xu hướng thay thế thịt bằng protein thực vật). - Many people say soya is the new meat for a healthier diet. (Nhiều người nói đậu nành là thịt mới cho chế độ ăn lành mạnh hơn.)