sojourner
/'sɔdʤə:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lưu lại, người tạm trú: Một người sống ở một nơi nào đó trong một khoảng thời gian ngắn hoặc tạm thời, không phải là nơi cư trú lâu dài hoặc quê hương của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After retiring, they became sojourners in various coastal towns, staying a few months in each place. (Sau khi nghỉ hưu, họ trở thành những người tạm trú ở nhiều thị trấn ven biển, ở lại vài tháng ở mỗi nơi.)
- The ancient city welcomed many sojourners who traveled along the Silk Road. (Thành phố cổ đã chào đón nhiều lữ khách tạm trú đi dọc theo Con đường Tơ lụa.)
- As a sojourner in a foreign land, she felt both excitement and loneliness. (Là một người lưu trú tạm thời ở vùng đất xa lạ, cô ấy cảm thấy vừa háo hức vừa cô đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A sojourner in life": Một cách diễn đạt mang tính triết lý hoặc văn chương, chỉ việc coi cuộc đời như một chuyến lưu trú tạm thời.
- He viewed himself as a mere sojourner in life, passing through without permanent attachment. (Anh ta xem bản thân chỉ là một kẻ lữ khách tạm thời trong cuộc đời, đi qua mà không có sự gắn bó vĩnh viễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sojourn (danh từ): Thời gian lưu trú tạm thời.
- Their sojourn in the mountains lasted three weeks. (Thời gian lưu trú tạm thời của họ trên núi kéo dài ba tuần.)
- Sojourn (động từ): Lưu trú tạm thời.
- They planned to sojourn in Italy for the summer. (Họ dự định sẽ lưu trú tạm thời ở Ý vào mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Temporary resident: Cư dân tạm thời.
- Transient: Người qua đường, người ở tạm.
- Visitor: Khách, người đến thăm (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ chuyến thăm ngắn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sojourner". Tuy nhiên, khái niệm về một "sojourner" thường xuất hiện trong văn chương, tôn giáo và triết lý để nói về tính chất tạm bợ của kiếp người hoặc một hành trình.
danh từ
- người lưu lại, người tạm trú