solacement
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự an ủi, nguồn an ủi: "solacement" chỉ cảm giác thoải mái, dễ chịu khi được an ủi trong những lúc thất vọng, buồn phiền, hoặc đau khổ.
- Niềm an ủi: Từ này thường được dùng để nói về điều gì đó mang lại sự xoa dịu tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi thua trận, đội bóng tìm thấy rất ít sự an ủi từ vị trí thứ hai của mình.)
- (Những lời tử tế của cô ấy là một nguồn an ủi lớn cho anh ấy trong nỗi đau buồn.)
- (Cuốn sách mang lại niềm an ủi cho nhiều độc giả đang đối mặt với khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Seek solacement": tìm kiếm sự an ủi.
- He sought solacement in music after the breakup. (Anh ấy tìm kiếm sự an ủi trong âm nhạc sau cuộc chia tay.)
"Find solacement in something": tìm thấy niềm an ủi ở điều gì đó.
- She found solacement in the quiet of the library. (Cô ấy tìm thấy niềm an ủi trong sự yên tĩnh của thư viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Solace (n/v): sự an ủi; an ủi (từ gốc, phổ biến hơn).
- He took solace in his family. (Anh ấy tìm thấy niềm an ủi nơi gia đình.)
- Solacing (adj): mang tính an ủi.
- Her solacing words helped calm him down. (Những lời an ủi của cô ấy đã giúp anh bình tĩnh lại.)
Từ đồng nghĩa
- Consolation (n): sự an ủi (thường dùng trong bối cảnh mất mát hoặc thất vọng).
- Comfort (n): sự thoải mái, an ủi (phổ biến, bao hàm cả về thể chất và tinh thần).
- Relief (n): sự nhẹ nhõm, giảm bớt đau khổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "solacement". Tuy nhiên, có thể dùng "to solace" với giới từ:
- Solace oneself with: tự an ủi mình bằng.
- He solaced himself with a cup of tea. (Anh ấy tự an ủi mình bằng một tách trà.)
Thành ngữ liên quan
- "A crumb of solacement" (văn chương): một chút an ủi nhỏ bé.
- Even a crumb of solacement was enough to keep her going. (Dù chỉ một chút an ủi nhỏ bé cũng đủ để cô ấy tiếp tục.)