solanaceous vegetable

Định nghĩa

Danh từ:
- Rau củ thuộc họ : "solanaceous vegetable" chỉ bất kỳ loại quả hoặc rau nào đến từ thực vật thuộc họ Solanaceae (họ ). Các loại này thường bao gồm các chi như Solanum (khoai tây, cà tím), Capsicum (ớt, ớt chuông), Lycopersicon (cà chua).

dụ sử dụng
  • (Cà chua, khoai tây cà tím những loại rau củ thuộc họ phổ biến.)
  • (Một số người tránh rau củ thuộc họ hàm lượng alkaloid trong chúng.)
  • (Người nông dân trồng nhiều loại rau củ thuộc họ , bao gồm ớt chuông ớt cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solanaceous vegetable" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, nông nghiệp hoặc dinh dưỡng để phân loại các loại cây trồng chung đặc điểm sinh học.
  • "Nightshade vegetables" một thuật ngữ thay thế phổ biến trong đời sống, nhưng "solanaceous vegetable" mang tính kỹ thuật hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Solanaceous (tính từ): thuộc về họ .
    • The solanaceous family includes many important crops. (Họ bao gồm nhiều loại cây trồng quan trọng.)
  • Solanaceae (danh từ, tên khoa học): họ .
    • Solanaceae is a large plant family with over 2,000 species. (Họ một họ thực vật lớn với hơn 2.000 loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Nightshade vegetable: rau củ họ (thuật ngữ thông dụng hơn).
  • Crop of the Solanaceae family: cây trồng thuộc họ (diễn giải dài hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Solanaceous crop: cây trồng thuộc họ .
    • Solanaceous crops are sensitive to frost. (Cây trồng thuộc họ nhạy cảm với sương giá.)
  • Solanaceous fruit: quả thuộc họ .
    • The solanaceous fruit of the tomato is technically a berry. (Quả cà chua thuộc họ về mặt kỹ thuật một loại quả mọng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "solanaceous vegetable", đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, cụm từ "nightshade free diet" (chế độ ăn không rau củ họ ) thường được sử dụng.

solanaceous vegetable
A gardener harvests ripe solanaceous vegetables from the garden.