solanum burbankii
Định nghĩa
Danh từ: Solanum burbankii là một giống cây cải tiến từ loài cà đen (black nightshade), thuộc họ Cà (Solanaceae). Giống cây này được trồng trong vườn, có quả nhỏ, ăn được, có màu cam hoặc đen.
Ví dụ sử dụng
- (Cây solanum burbankii cho ra những quả mọng nhỏ, ăn được, có màu cam hoặc đen.)
- (Người làm vườn thường trồng solanum burbankii vì giá trị trang trí và quả ăn được của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Solanum burbankii là một giống lai được phát triển để cải thiện chất lượng quả và khả năng kháng bệnh.)
- (Trong bối cảnh thực vật học, solanum burbankii thường được phân loại trong nhóm phức hợp Solanum nigrum.)
Biến thể và từ gần giống
- Solanum nigrum (danh từ): loài cà đen hoang dã, tổ tiên của solanum burbankii.
- Solanum nigrum is a common weed in many parts of the world. (Solanum nigrum là một loài cỏ dại phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới.)
- Black nightshade (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong nhóm Solanum nigrum.
- Black nightshade berries are sometimes toxic if eaten unripe. (Quả cà đen đôi khi có độc nếu ăn khi chưa chín.)
Từ đồng nghĩa
- Giống cà đen cải tiến (cụm danh từ): cách gọi mô tả solanum burbankii.
- This improved garden variety is known as solanum burbankii. (Giống cà đen cải tiến này được gọi là solanum burbankii.)
- Quả mọng ăn được (cụm danh từ): chỉ quả của cây này.
- The edible berries of solanum burbankii are a favorite among foragers. (Quả mọng ăn được của solanum burbankii là món ưa thích của những người hái lượm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ thông dụng liên quan đến từ này vì đây là tên khoa học thực vật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan đến solanum burbankii.)