solanum carolinense

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây cỏ dại gai thô, thuộc chi Solanum, hoa màu vàng nhạt quả giống quả mọng màu vàng. Loài cây này phổ biến khắp miền nam miền đông Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cây solanum carolinense thường được tìm thấynhững cánh đồng bỏ hoang.)
  • (Nông dân coi solanum carolinense một loại cỏ dại gây phiền toái thân cây gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "solanum carolinense as a medicinal plant": trong y học dân gian, loài cây này từng được dùng để chữa một số bệnh, nhưng cần thận trọng độc tính.
    • Despite its toxicity, solanum carolinense has been used in traditional remedies for skin conditions. (Mặc dù độc, solanum carolinense đã được sử dụng trong các bài thuốc dân gian để chữa bệnh ngoài da.)
Biến thể từ gần giống
  • Solanum (danh từ): chi thực vật bao gồm khoai tây, cà chua cà tím.
  • Carolinense (tính từ): nguồn gốc từ Carolina (tiểu bangHoa Kỳ).
Từ đồng nghĩa
  • Horse nettle: tên thông thường của solanum carolinense trong tiếng Anh.
  • Bull nettle: tên gọi khác, ám chỉ gai nhọn của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "solanum carolinense".
Thành ngữ liên quan
  • "To be a solanum carolinense in the garden": (thành ngữ không chính thức) ám chỉ một thứ gây khó chịu hoặc rắc rối, tương tự như cỏ dại.
    • That persistent problem is like a solanum carolinense in our project. (Vấn đề dai dẳng đó giống như cây solanum carolinense trong dự án của chúng tôi.)
solanum carolinense
A small cluster of Solanum carolinense grows at the edge of a sunny field.