solanum commersonii

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây khoai tây Nam Mỹ: "solanum commersonii" tên khoa học của một loài cây thân leo, nguồn gốc từ Nam Mỹ, thuộc họ (Solanaceae). Loài này thường được gọi là khoai tây dại hoặc khoai tây Commerson, củ nhỏ, ăn được, họ hàng gần của khoai tây thông thường (Solanum tuberosum).

dụ sử dụng
  • (Solanum commersonii is found mainly in the high-altitude regions of Argentina and Chile.)
  • (Scientists are studying solanum commersonii to improve disease resistance for potatoes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solanum commersonii" thường được dùng trong các ngữ cảnh sinh học, nông nghiệp hoặc thực vật học để chỉ một loài hoang dã giá trị di truyền.
    • Việc lai tạo giữa solanum commersonii khoai tây thường có thể tạo ra giống mới chịu lạnh tốt hơn.
      (Crossbreeding solanum commersonii with common potatoes can produce new varieties with better cold tolerance.)
Biến thể từ gần giống
  • Solanum (danh từ): chi thực vật bao gồm khoai tây, cà chua, cà tím.
  • Commersonii (tính từ): thuộc về nhà thực vật học Pháp Philibert Commerson, người đã phát hiện ra loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Khoai tây dại Commerson: tên thông thường trong tiếng Việt.
  • Wild potato vine: tên tiếng Anh phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "solanum commersonii" đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

solanum commersonii
A botanist carefully examines a leaf of Solanum commersonii in a greenhouse.