solanum giganteum

solanum giganteum

A gardener carefully prunes a large solanum giganteum shrub.

Định nghĩa

Danh từ: Solanum giganteum một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ, chu kỳ sống hai năm, thường mọcvùng nhiệt đới châu Phi nam châu Á. Đặc điểm nhận dạng: - Thân cành lông màu trắng bạc, phủ đầy gai. - Hoa màu xanh lam hoặc trắng, mọc thành chùm. - Quả màu đỏ tươi, trông giống quả nhựa ruồi (holly berries), độc.

dụ sử dụng
  • (Cây nổi tiếng với những quả đỏ tươi trông giống quả nhựa ruồi.)
  • (Ở vùng nhiệt đới châu Phi, thường mọc ven rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solanum giganteum" thường được nhắc đến trong sinh thái học hoặc thực vật học như một loài cây gai, khả năng thích nghi với môi trường khô hạn.
    • Researchers observed that solanum giganteum thrives in disturbed soils. (Các nhà nghiên cứu quan sát thấy solanum giganteum phát triển tốt trên đất bị xáo trộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Solanum (danh từ): chi thực vật thuộc họ (Solanaceae), bao gồm nhiều loài như cà chua, khoai tây, cà tím.
  • Giganteum (tính từ trong tiếng Latin): có nghĩa "khổng lồ", dùng để chỉ kích thước lớn của loài cây này.
  • Cây nhựa ruồi (danh từ): loài cây quả đỏ tương tự, nhưng thuộc chi .
Từ đồng nghĩa
  • Cây dại khổng lồ: tên gọi thông thường trong tiếng Việt (nếu ), dựa trên đặc điểm chi .
  • Bụi cây gai trắng: mô tả hình dáng thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật.